romantico
Định nghĩa & Giải nghĩa "romantico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concerne o esprime amore, affetto o idealizzazione.
Ý nghĩa của "romantico" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là tình yêu hoặc sự lãng mạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "romantico"
-
"Ho trascorso una serata romantica con il mio partner."
"Tôi đã trải qua một buổi tối lãng mạn với người yêu của tôi."
-
"Venezia è una città romantica."
"Venice là một thành phố lãng mạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "romantico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "romantico" & Ghi chú
Cách dùng "romantico" đúng ngữ cảnh
Từ 'romantico' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'lãng mạn' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những gì liên quan đến tình yêu, sự mơ mộng và cảm xúc. Tuy nhiên, sắc thái có thể hơi khác tùy theo ngữ cảnh. Nên chú ý đến cách sử dụng trong các tình huống cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "romantico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un romanzo romantico ambientato a Firenze."
"Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết lãng mạn lấy bối cảnh ở Florence."
-
"Le canzoni romantiche di Tiziano Ferro sono molto popolari."
"Những bài hát lãng mạn của Tiziano Ferro rất nổi tiếng."
-
"Abbiamo trascorso una serata romantica al ristorante."
"Chúng tôi đã trải qua một buổi tối lãng mạn tại nhà hàng."