(Vị trí top_banner)
Hình minh họa romantico
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

romantico

/roˈmantiko/
lãng mạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "romantico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne o esprime amore, affetto o idealizzazione.

Ý nghĩa của "romantico" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là tình yêu hoặc sự lãng mạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "romantico"

  • "Ho trascorso una serata romantica con il mio partner."

    "Tôi đã trải qua một buổi tối lãng mạn với người yêu của tôi."

  • "Venezia è una città romantica."

    "Venice là một thành phố lãng mạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "romantico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "romantico" & Ghi chú

Cách dùng "romantico" đúng ngữ cảnh

Từ 'romantico' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'lãng mạn' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những gì liên quan đến tình yêu, sự mơ mộng và cảm xúc. Tuy nhiên, sắc thái có thể hơi khác tùy theo ngữ cảnh. Nên chú ý đến cách sử dụng trong các tình huống cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "romantico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho letto un romanzo romantico ambientato a Firenze."

    "Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết lãng mạn lấy bối cảnh ở Florence."

  • "Le canzoni romantiche di Tiziano Ferro sono molto popolari."

    "Những bài hát lãng mạn của Tiziano Ferro rất nổi tiếng."

  • "Abbiamo trascorso una serata romantica al ristorante."

    "Chúng tôi đã trải qua một buổi tối lãng mạn tại nhà hàng."