(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tondo
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thể thao, Âm nhạc

tondo

/ˈton.do/
tròn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha forma di cerchio o di sfera.

Ý nghĩa của "tondo" trong tiếng Việt

Có hình dạng tròn hoặc hình cầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tondo"

  • "Un tavolo tondo è perfetto per una cena conviviale."

    "Một cái bàn tròn rất phù hợp cho một bữa tối thân mật."

  • "La luna piena era tonda e luminosa nel cielo notturno."

    "Trăng tròn và sáng trên bầu trời đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tondo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tondo" & Ghi chú

Cách dùng "tondo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tondo' thường được sử dụng để mô tả các vật thể có hình dạng tròn, không chỉ trong hình học mà còn trong các ngữ cảnh khác. Cần phân biệt với 'rotondo', có thể mang nghĩa đầy đặn, béo tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "tondo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tavolo è tondo."

    "Cái bàn thì tròn."

  • "Le pizze sono tonde."

    "Những chiếc pizza thì tròn."

  • "Ho comprato un pallone tondo."

    "Tôi đã mua một quả bóng tròn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio tavolo è tondo."

    "Cái bàn của tôi hình tròn."

  • "La sua palla è tonda."

    "Quả bóng của anh ấy/cô ấy hình tròn."

  • "I nostri orologi sono tondi."

    "Những chiếc đồng hồ của chúng tôi hình tròn."