saturare
Định nghĩa & Giải nghĩa "saturare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riempire completamente o inzuppare; causare che qualcosa diventi completamente pervaso di liquido o così pieno da non poter contenere altro.
Ý nghĩa của "saturare" trong tiếng Việt
Hoàn toàn lấp đầy hoặc ngâm; gây ra điều gì đó trở nên hoàn toàn ngấm đẫm chất lỏng hoặc quá đầy đến mức không thể chứa thêm bất cứ thứ gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "saturare"
-
"La spugna era saturata d'acqua."
"Miếng bọt biển đã bão hòa nước."
-
"Il mercato è saturo di prodotti simili."
"Thị trường đã bão hòa các sản phẩm tương tự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saturare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saturare" & Ghi chú
Cách dùng "saturare" đúng ngữ cảnh
Động từ "saturare" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "làm bão hòa" trong tiếng Việt, ám chỉ việc một vật hoặc một môi trường bị lấp đầy hoàn toàn đến mức không thể chứa thêm được nữa. Cần phân biệt sắc thái giữa "saturare" (bão hòa) và "riempire" (làm đầy); "saturare" mang ý nghĩa vượt quá mức đầy thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "saturare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "saturare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | saturo |
Io saturo la spugna d'acqua.
(Tôi làm bão hòa miếng bọt biển bằng nước.)
|
| tu (bạn) | saturi |
Tu saturi l'aria con il profumo.
(Bạn làm bão hòa không khí bằng nước hoa.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | satura |
Lei satura il terreno di concime.
(Cô ấy làm bão hòa đất bằng phân bón.)
|
| noi (chúng tôi) | saturiamo |
Noi saturiamo il tessuto con il colore.
(Chúng tôi làm bão hòa vải bằng màu sắc.)
|
| voi (các bạn) | saturate |
Voi saturate la soluzione con il sale.
(Các bạn làm bão hòa dung dịch bằng muối.)
|
| loro (họ) | saturano |
Loro saturano l'ambiente con rumore.
(Họ làm bão hòa môi trường bằng tiếng ồn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Satura di profumo la stanza, per favore!"
"Hãy làm cho căn phòng tràn ngập hương thơm, làm ơn!"
-
"Non saturare il terreno con troppa acqua, le piante moriranno!"
"Đừng làm cho đất ngấm quá nhiều nước, cây sẽ chết!"
-
"Ragazzi, saturate di gioia questo momento!"
"Các bạn, hãy lấp đầy khoảnh khắc này bằng niềm vui!"
-
"Dubito che la pioggia riesca a saturare il terreno arido così velocemente."
"Tôi nghi ngờ rằng cơn mưa có thể làm bão hòa vùng đất khô cằn nhanh như vậy."
-
"È necessario che tu saturi bene la spugna prima di pulire la lavagna."
"Bạn cần làm ướt đẫm miếng bọt biển trước khi lau bảng."
-
"Non credo che questo filtro possa saturare completamente l'acqua di impurità."
"Tôi không tin rằng bộ lọc này có thể bão hòa hoàn toàn nước với các tạp chất."