(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saturare
B2
verbo B2 Khoa học, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học

saturare

/satuˈrare/
làm bão hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saturare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riempire completamente o inzuppare; causare che qualcosa diventi completamente pervaso di liquido o così pieno da non poter contenere altro.

Ý nghĩa của "saturare" trong tiếng Việt

Hoàn toàn lấp đầy hoặc ngâm; gây ra điều gì đó trở nên hoàn toàn ngấm đẫm chất lỏng hoặc quá đầy đến mức không thể chứa thêm bất cứ thứ gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "saturare"

  • "La spugna era saturata d'acqua."

    "Miếng bọt biển đã bão hòa nước."

  • "Il mercato è saturo di prodotti simili."

    "Thị trường đã bão hòa các sản phẩm tương tự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saturare"

Đồng nghĩa

inzuppare (làm ướt đẫm) impregnare (thấm đẫm)

Trái nghĩa

Cách dùng "saturare" & Ghi chú

Cách dùng "saturare" đúng ngữ cảnh

Động từ "saturare" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "làm bão hòa" trong tiếng Việt, ám chỉ việc một vật hoặc một môi trường bị lấp đầy hoàn toàn đến mức không thể chứa thêm được nữa. Cần phân biệt sắc thái giữa "saturare" (bão hòa) và "riempire" (làm đầy); "saturare" mang ý nghĩa vượt quá mức đầy thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "saturare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "saturare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) saturo
Io saturo la spugna d'acqua.
(Tôi làm bão hòa miếng bọt biển bằng nước.)
tu (bạn) saturi
Tu saturi l'aria con il profumo.
(Bạn làm bão hòa không khí bằng nước hoa.)
lui/lei (anh/cô ấy) satura
Lei satura il terreno di concime.
(Cô ấy làm bão hòa đất bằng phân bón.)
noi (chúng tôi) saturiamo
Noi saturiamo il tessuto con il colore.
(Chúng tôi làm bão hòa vải bằng màu sắc.)
voi (các bạn) saturate
Voi saturate la soluzione con il sale.
(Các bạn làm bão hòa dung dịch bằng muối.)
loro (họ) saturano
Loro saturano l'ambiente con rumore.
(Họ làm bão hòa môi trường bằng tiếng ồn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): saturato
"Il mercato è stato saturato dai prodotti stranieri."
(Thị trường đã bị bão hòa bởi các sản phẩm nước ngoài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Satura di profumo la stanza, per favore!"

    "Hãy làm cho căn phòng tràn ngập hương thơm, làm ơn!"

  • "Non saturare il terreno con troppa acqua, le piante moriranno!"

    "Đừng làm cho đất ngấm quá nhiều nước, cây sẽ chết!"

  • "Ragazzi, saturate di gioia questo momento!"

    "Các bạn, hãy lấp đầy khoảnh khắc này bằng niềm vui!"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che la pioggia riesca a saturare il terreno arido così velocemente."

    "Tôi nghi ngờ rằng cơn mưa có thể làm bão hòa vùng đất khô cằn nhanh như vậy."

  • "È necessario che tu saturi bene la spugna prima di pulire la lavagna."

    "Bạn cần làm ướt đẫm miếng bọt biển trước khi lau bảng."

  • "Non credo che questo filtro possa saturare completamente l'acqua di impurità."

    "Tôi không tin rằng bộ lọc này có thể bão hòa hoàn toàn nước với các tạp chất."