sbagliare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbagliare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Commettere un errore; fare qualcosa in modo errato o impreciso.
Ý nghĩa của "sbagliare" trong tiếng Việt
Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ theo cách sai hoặc không chính xác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbagliare"
-
"Ho sbagliato la risposta all'esame."
"Tôi đã làm sai câu trả lời trong bài kiểm tra."
-
"Non devi aver paura di sbagliare, è così che si impara."
"Bạn đừng sợ làm sai, đó là cách chúng ta học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbagliare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sbagliare" & Ghi chú
Cách dùng "sbagliare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'sbagliare' thường được sử dụng khi nói về việc mắc lỗi trong một hành động cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'errare', mang nghĩa chung chung hơn về việc phạm lỗi hoặc sai lầm.
Ngữ pháp & Chia từ "sbagliare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "sbagliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | sbaglio |
Io sbaglio sempre le date degli anniversari.
(Tôi luôn nhầm lẫn ngày kỷ niệm.)
|
| tu (bạn) | sbagli |
Tu sbagli se pensi che sia facile.
(Bạn sai lầm nếu bạn nghĩ rằng nó dễ dàng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | sbaglia |
Lui sbaglia spesso i congiuntivi.
(Anh ấy thường sai các thì giả định.)
|
| noi (chúng tôi) | sbagliamo |
Noi sbagliamo a fidarci troppo degli altri.
(Chúng tôi sai lầm khi quá tin tưởng người khác.)
|
| voi (các bạn) | sbagliate |
Voi sbagliate sempre a giudicare dalle apparenze.
(Các bạn luôn sai lầm khi đánh giá qua vẻ bề ngoài.)
|
| loro (họ) | sbagliano |
Loro sbagliano a non ascoltare i consigli.
(Họ sai lầm khi không nghe lời khuyên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sbagliato a fidarmi di lui."
"Tôi đã sai lầm khi tin tưởng anh ta."
-
"Se sbagli, devi ammetterlo."
"Nếu bạn mắc lỗi, bạn phải thừa nhận điều đó."
-
"Abbiamo sbagliato strada e ci siamo persi."
"Chúng tôi đã đi sai đường và bị lạc."
-
"Ho sbagliato a fidarmi di lui."
"Tôi đã sai lầm khi tin tưởng anh ta."
-
"Abbiamo sbagliato strada e ci siamo persi."
"Chúng tôi đã đi sai đường và bị lạc."
-
"Lei ha sbagliato la risposta all'esame."
"Cô ấy đã trả lời sai câu hỏi trong bài kiểm tra."
-
"Non voglio sbagliare la ricetta della torta."
"Tôi không muốn làm sai công thức làm bánh."
-
"Se sbagli, devi ammetterlo e scusarti."
"Nếu bạn mắc lỗi, bạn phải thừa nhận và xin lỗi."
-
"Abbiamo sbagliato strada e ci siamo persi nel bosco."
"Chúng tôi đã đi sai đường và bị lạc trong rừng."
-
"Penso che tu sbagli a fidarti così tanto di lui."
"Tôi nghĩ rằng bạn sai lầm khi tin tưởng anh ấy quá nhiều."
-
"È importante che non sbagliamo i calcoli per questo progetto."
"Điều quan trọng là chúng ta không được tính toán sai cho dự án này."
-
"Dubito che io sbagli spesso, ma può succedere a tutti."
"Tôi nghi ngờ rằng tôi thường xuyên mắc lỗi, nhưng điều đó có thể xảy ra với bất kỳ ai."