(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sbagliare
A2
verbo A2 Tổng quát

sbagliare

/zbaʎˈʎa.re/
làm sai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sbagliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Commettere un errore; fare qualcosa in modo errato o impreciso.

Ý nghĩa của "sbagliare" trong tiếng Việt

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ theo cách sai hoặc không chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sbagliare"

  • "Ho sbagliato la risposta all'esame."

    "Tôi đã làm sai câu trả lời trong bài kiểm tra."

  • "Non devi aver paura di sbagliare, è così che si impara."

    "Bạn đừng sợ làm sai, đó là cách chúng ta học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbagliare"

Đồng nghĩa

errare (mắc lỗi, phạm sai lầm) fallire (thất bại, hỏng)

Trái nghĩa

riuscire (thành công, làm đúng) azzeccare (đoán trúng, làm đúng)

Cách dùng "sbagliare" & Ghi chú

Cách dùng "sbagliare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sbagliare' thường được sử dụng khi nói về việc mắc lỗi trong một hành động cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'errare', mang nghĩa chung chung hơn về việc phạm lỗi hoặc sai lầm.

Ngữ pháp & Chia từ "sbagliare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sbagliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sbaglio
Io sbaglio sempre le date degli anniversari.
(Tôi luôn nhầm lẫn ngày kỷ niệm.)
tu (bạn) sbagli
Tu sbagli se pensi che sia facile.
(Bạn sai lầm nếu bạn nghĩ rằng nó dễ dàng.)
lui/lei (anh/cô ấy) sbaglia
Lui sbaglia spesso i congiuntivi.
(Anh ấy thường sai các thì giả định.)
noi (chúng tôi) sbagliamo
Noi sbagliamo a fidarci troppo degli altri.
(Chúng tôi sai lầm khi quá tin tưởng người khác.)
voi (các bạn) sbagliate
Voi sbagliate sempre a giudicare dalle apparenze.
(Các bạn luôn sai lầm khi đánh giá qua vẻ bề ngoài.)
loro (họ) sbagliano
Loro sbagliano a non ascoltare i consigli.
(Họ sai lầm khi không nghe lời khuyên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sbagliato
"Ho sbagliato strada e mi sono perso."
(Tôi đã đi sai đường và bị lạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho sbagliato a fidarmi di lui."

    "Tôi đã sai lầm khi tin tưởng anh ta."

  • "Se sbagli, devi ammetterlo."

    "Nếu bạn mắc lỗi, bạn phải thừa nhận điều đó."

  • "Abbiamo sbagliato strada e ci siamo persi."

    "Chúng tôi đã đi sai đường và bị lạc."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho sbagliato a fidarmi di lui."

    "Tôi đã sai lầm khi tin tưởng anh ta."

  • "Abbiamo sbagliato strada e ci siamo persi."

    "Chúng tôi đã đi sai đường và bị lạc."

  • "Lei ha sbagliato la risposta all'esame."

    "Cô ấy đã trả lời sai câu hỏi trong bài kiểm tra."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio sbagliare la ricetta della torta."

    "Tôi không muốn làm sai công thức làm bánh."

  • "Se sbagli, devi ammetterlo e scusarti."

    "Nếu bạn mắc lỗi, bạn phải thừa nhận và xin lỗi."

  • "Abbiamo sbagliato strada e ci siamo persi nel bosco."

    "Chúng tôi đã đi sai đường và bị lạc trong rừng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Penso che tu sbagli a fidarti così tanto di lui."

    "Tôi nghĩ rằng bạn sai lầm khi tin tưởng anh ấy quá nhiều."

  • "È importante che non sbagliamo i calcoli per questo progetto."

    "Điều quan trọng là chúng ta không được tính toán sai cho dự án này."

  • "Dubito che io sbagli spesso, ma può succedere a tutti."

    "Tôi nghi ngờ rằng tôi thường xuyên mắc lỗi, nhưng điều đó có thể xảy ra với bất kỳ ai."