(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sbarco
B1
sostantivo B1 Du lịch, Vận tải

sbarco

/ˈzbar.ko/
sự xuống (tàu, máy bay)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sbarco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di scendere da una nave, un aereo o un altro mezzo di trasporto.

Ý nghĩa của "sbarco" trong tiếng Việt

Hành động rời khỏi tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sbarco"

  • "Lo sbarco dei passeggeri è iniziato alle 8:00."

    "Việc xuống tàu của hành khách bắt đầu lúc 8:00."

  • "L'aereo ha effettuato uno sbarco di emergenza."

    "Máy bay đã thực hiện một cuộc hạ cánh khẩn cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbarco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sbarco" & Ghi chú

Cách dùng "sbarco" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng cho việc xuống tàu hoặc máy bay. Cần phân biệt với 'discesa', có nghĩa rộng hơn là 'sự xuống' nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "sbarco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo sbarco
Lo sbarco degli alleati in Normandia fu un evento cruciale.
(Cuộc đổ bộ của quân Đồng minh vào Normandy là một sự kiện quan trọng.)
Với mạo từ xác định gli sbarchi
Gli sbarchi illegali sono un problema serio.
(Các cuộc đổ bộ trái phép là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định uno sbarco
C'è stato uno sbarco di migranti sull'isola.
(Đã có một cuộc đổ bộ của người di cư trên đảo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo sbarco dei turisti è previsto per domani mattina."

    "Việc đổ bộ của khách du lịch dự kiến vào sáng mai."

  • "Il successo dello sbarco in Normandia fu cruciale per la fine della guerra."

    "Sự thành công của cuộc đổ bộ ở Normandy rất quan trọng cho sự kết thúc của chiến tranh."

  • "Dopo lo sbarco, i migranti sono stati accolti dalle autorità locali."

    "Sau khi đổ bộ, những người di cư đã được chính quyền địa phương tiếp đón."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stato uno sbarco di migranti sull'isola."

    "Đã có một cuộc đổ bộ của người di cư lên đảo."

  • "Abbiamo assistito a un improvviso sbarco di turisti."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một cuộc đổ bộ bất ngờ của khách du lịch."

  • "L'arrivo della nave ha annunciato un nuovo sbarco."

    "Sự xuất hiện của con tàu đã báo hiệu một cuộc đổ bộ mới."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo sbarco dei turisti è previsto per domani mattina."

    "Việc đổ bộ của khách du lịch được dự kiến vào sáng ngày mai."

  • "Abbiamo assistito allo sbarco delle truppe alleate."

    "Chúng tôi đã chứng kiến cuộc đổ bộ của quân đội đồng minh."

  • "Lo sbarco è stato ritardato a causa del maltempo."

    "Việc đổ bộ đã bị trì hoãn do thời tiết xấu."