schivare
Định nghĩa & Giải nghĩa "schivare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Evitare un colpo o un oggetto in movimento con un rapido spostamento laterale.
Ý nghĩa của "schivare" trong tiếng Việt
Hành động né tránh một cái gì đó, đặc biệt là một cú đánh hoặc tên lửa, bằng cách di chuyển nhanh sang một bên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "schivare"
-
"Il pugile ha schivato abilmente il pugno dell'avversario."
"Võ sĩ đã né đòn đấm của đối thủ một cách khéo léo."
-
"Ho visto un'auto che schivava un pedone all'ultimo momento."
"Tôi đã thấy một chiếc xe hơi né một người đi bộ vào phút cuối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schivare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "schivare" & Ghi chú
Cách dùng "schivare" đúng ngữ cảnh
Động từ "schivare" thường được sử dụng để chỉ hành động tránh né một cách nhanh chóng, linh hoạt. Cần phân biệt với "evitare" (tránh), mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả việc tránh một tình huống, trách nhiệm.
Ngữ pháp & Chia từ "schivare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "schivare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | schivo |
Io schivo sempre le persone negative.
(Tôi luôn tránh những người tiêu cực.)
|
| tu (bạn) | schivi |
Tu schivi le responsabilità, non è giusto.
(Bạn trốn tránh trách nhiệm, điều đó không công bằng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | schiva |
Lei schiva le domande difficili.
(Cô ấy né tránh những câu hỏi khó.)
|
| noi (chúng tôi) | schiviamo |
Noi schiviamo la folla durante i concerti.
(Chúng tôi tránh đám đông trong các buổi hòa nhạc.)
|
| voi (các bạn) | schivate |
Voi schivate il traffico prendendo le vie secondarie.
(Các bạn tránh giao thông bằng cách đi đường vòng.)
|
| loro (họ) | schivano |
Loro schivano sempre i miei inviti.
(Họ luôn né tránh những lời mời của tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho schivato la palla all'ultimo secondo."
"Tôi đã tránh được quả bóng vào giây cuối cùng."
-
"Siamo riusciti a schivare il traffico intenso prendendo una strada secondaria."
"Chúng tôi đã xoay sở để tránh được giao thông đông đúc bằng cách đi đường vòng."
-
"Il pilota ha schivato abilmente l'uccello durante il decollo."
"Phi công đã khéo léo tránh con chim trong khi cất cánh."
-
"Domani schiverò la pioggia uscendo di casa con l'ombrello."
"Ngày mai tôi sẽ tránh mưa bằng cách ra khỏi nhà với chiếc ô."
-
"Se sarai veloce, schiverai facilmente il pallone."
"Nếu bạn nhanh nhẹn, bạn sẽ dễ dàng tránh được quả bóng."
-
"Durante la partita, i giocatori schiveranno gli avversari per segnare."
"Trong trận đấu, các cầu thủ sẽ tránh đối thủ để ghi bàn."
-
"Stavo schivando le gocce di pioggia mentre correvo verso casa."
"Tôi đang tránh những giọt mưa khi chạy về nhà."
-
"Il portiere sta schivando abilmente tutti i tiri in porta."
"Thủ môn đang khéo léo tránh tất cả các cú sút vào khung thành."
-
"Stavamo schivando i turisti mentre camminavamo per la strada affollata."
"Chúng tôi đang tránh những khách du lịch khi đi bộ trên con phố đông đúc."
-
"Io schivo la palla quando gioco a baseball."
"Tôi né quả bóng khi chơi bóng chày."
-
"Tu schivi sempre le responsabilità, non è giusto."
"Bạn luôn né tránh trách nhiệm, điều đó không công bằng."
-
"Noi schiviamo le pozzanghere quando piove."
"Chúng tôi né những vũng nước khi trời mưa."
-
"Dubito che lui riesca a schivare tutti gli ostacoli."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể tránh được tất cả các chướng ngại vật."
-
"È importante che tu schivi le responsabilità in questo momento."
"Điều quan trọng là bạn tránh né trách nhiệm vào lúc này."
-
"Non credo che loro schivino i miei consigli."
"Tôi không nghĩ rằng họ lảng tránh lời khuyên của tôi."