(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incontrare
A2
verbo A2 Tổng quát

incontrare

/inkonˈtraːre/
gặp gỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incontrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trovare o imbattersi in qualcuno o qualcosa, sia per caso che intenzionalmente.

Ý nghĩa của "incontrare" trong tiếng Việt

Gặp gỡ ai đó một cách tình cờ hoặc theo sự sắp xếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incontrare"

  • "Ho incontrato un vecchio amico per strada."

    "Tôi đã gặp một người bạn cũ trên đường."

  • "Ci incontreremo domani alle tre."

    "Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai lúc ba giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incontrare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "incontrare" & Ghi chú

Cách dùng "incontrare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'incontrare' được dùng phổ biến hơn 'gặp gỡ' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả ý nghĩa gặp mặt tình cờ lẫn có hẹn trước. Chú ý chia động từ 'incontrare' phù hợp với thì và ngôi.

Ngữ pháp & Chia từ "incontrare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "incontrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) incontro
Io incontro i miei amici ogni settimana.
(Tôi gặp bạn bè của tôi mỗi tuần.)
tu (bạn) incontri
Tu incontri spesso persone nuove?
(Bạn có thường gặp những người mới không?)
lui/lei (anh/cô ấy) incontra
Lui incontra il suo capo ogni giorno.
(Anh ấy gặp sếp của mình mỗi ngày.)
noi (chúng tôi) incontriamo
Noi incontriamo la nostra famiglia durante le feste.
(Chúng tôi gặp gia đình của mình trong các ngày lễ.)
voi (các bạn) incontrate
Voi incontrate i clienti in ufficio?
(Các bạn gặp khách hàng ở văn phòng phải không?)
loro (họ) incontrano
Loro incontrano spesso difficoltà nel loro lavoro.
(Họ thường gặp khó khăn trong công việc của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): incontrato
"Ho incontrato un vecchio amico al bar."
(Tôi đã gặp một người bạn cũ ở quán bar.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi studiato di più, avrei potuto incontrare persone interessanti al corso."

    "Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể gặp gỡ những người thú vị tại khóa học."

  • "Se incontrassi il mio vecchio amico, gli chiederei subito come sta."

    "Nếu tôi gặp lại người bạn cũ của mình, tôi sẽ hỏi thăm anh ấy ngay lập tức."

  • "Se dovessi incontrare il direttore, gli parlerei del mio progetto."

    "Nếu tôi phải gặp giám đốc, tôi sẽ nói với ông ấy về dự án của mình."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Incontra i tuoi amici al bar stasera!"

    "Hãy gặp gỡ bạn bè của bạn tại quán bar tối nay!"

  • "Incontriamoci al cinema dopo il lavoro."

    "Chúng ta hãy gặp nhau ở rạp chiếu phim sau giờ làm việc."

  • "Incontrami davanti alla stazione alle otto."

    "Hãy gặp tôi trước nhà ga lúc tám giờ."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre passeggiavo nel parco, ho incontrato un vecchio amico che non vedevo da anni."

    "Hôm qua, khi đang đi dạo trong công viên, tôi đã gặp một người bạn cũ mà tôi đã không gặp trong nhiều năm."

  • "Quando ero piccolo, incontravo spesso il mio vicino di casa mentre andavo a scuola."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường gặp người hàng xóm của tôi khi tôi đi học."

  • "L'anno scorso abbiamo incontrato difficoltà nel trovare un appartamento adatto alle nostre esigenze, ma alla fine ce l'abbiamo fatta."

    "Năm ngoái chúng tôi đã gặp khó khăn trong việc tìm một căn hộ phù hợp với nhu cầu của mình, nhưng cuối cùng chúng tôi đã làm được."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi hai incontrato al bar ieri sera?"

    "Hôm qua bạn đã gặp ai ở quán bar tối qua?"

  • "Quando pensi di incontrare il tuo capo per discutere del progetto?"

    "Khi nào bạn định gặp sếp để thảo luận về dự án?"

  • "Dove vorreste incontrare i vostri amici per la cena?"

    "Các bạn muốn gặp bạn bè ở đâu cho bữa tối?"