(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sciopero
B1
sostantivo maschile B1 Kinh tế, Lao động

sciopero

/ˈʃɔːpero/
đình công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sciopero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Astensione collettiva dal lavoro, attuata da lavoratori dipendenti per rivendicare determinati diritti o per protestare contro particolari condizioni lavorative.

Ý nghĩa của "sciopero" trong tiếng Việt

Đình công, bãi công (ngừng làm việc để phản đối và yêu cầu những điều kiện nhất định được đáp ứng).

Câu ví dụ tiếng Ý với "sciopero"

  • "I sindacati hanno indetto uno sciopero generale."

    "Các nghiệp đoàn đã tuyên bố một cuộc tổng đình công."

  • "Lo sciopero dei trasporti pubblici ha paralizzato la città."

    "Cuộc đình công của giao thông công cộng đã làm tê liệt thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sciopero"

Đồng nghĩa

astensione dal lavoro (ngừng làm việc) serrata (đóng cửa nhà máy (của chủ))

Trái nghĩa

Cách dùng "sciopero" & Ghi chú

Cách dùng "sciopero" đúng ngữ cảnh

Từ 'sciopero' trong tiếng Ý tương đương với 'đình công' hoặc 'bãi công' trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động ngừng làm việc của một nhóm người để phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ (maschile).

Ngữ pháp & Chia từ "sciopero" (Grammatica)