(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protestare
B1
verbo B1 Luật pháp, Tranh luận

protestare

/pro.teˈsta.re/
đang phản đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "protestare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere dissenso o opposizione in modo formale o pubblico.

Ý nghĩa của "protestare" trong tiếng Việt

Bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối; đưa ra một lời phản đối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "protestare"

  • "Gli studenti protestano contro l'aumento delle tasse universitarie."

    "Các sinh viên phản đối việc tăng học phí đại học."

  • "Molti cittadini hanno protestato per le strade contro la decisione del governo."

    "Nhiều người dân đã xuống đường phản đối quyết định của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "protestare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "protestare" & Ghi chú

Cách dùng "protestare" đúng ngữ cảnh

Từ 'protestare' thường được dùng để diễn tả sự phản đối một cách công khai hoặc chính thức, ví dụ như biểu tình, kiến nghị. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự không đồng ý một cách cá nhân hoặc ít trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "protestare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "protestare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) protesto
Io protesto contro questa ingiustizia.
(Tôi phản đối sự bất công này.)
tu (bạn) protesti
Tu protesti sempre per ogni cosa.
(Bạn luôn phản đối mọi thứ.)
lui/lei (anh/cô ấy) protesta
Lei protesta contro le tasse troppo alte.
(Cô ấy phản đối việc thuế quá cao.)
noi (chúng tôi) protestiamo
Noi protestiamo pacificamente.
(Chúng tôi phản đối một cách ôn hòa.)
voi (các bạn) protestate
Voi protestate per i vostri diritti.
(Các bạn phản đối cho quyền lợi của mình.)
loro (họ) protestano
Loro protestano per un futuro migliore.
(Họ phản đối vì một tương lai tốt đẹp hơn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): protestato
"Ho protestato contro la decisione."
(Tôi đã phản đối quyết định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, protesterei contro l'inquinamento atmosferico."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ phản đối sự ô nhiễm không khí."

  • "Non dovrei protestare così tanto, ma è una questione importante."

    "Tôi không nên phản đối quá nhiều, nhưng đó là một vấn đề quan trọng."

  • "Protesteremmo contro questa decisione ingiusta se potessimo."

    "Chúng tôi sẽ phản đối quyết định bất công này nếu chúng tôi có thể."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo che il governo avrebbe aumentato le tasse, avrei protestato in piazza."

    "Nếu tôi biết chính phủ sẽ tăng thuế, tôi đã biểu tình ở quảng trường."

  • "Se protestassimo tutti insieme contro l'inquinamento, forse le aziende inizierebbero a cambiare le loro politiche."

    "Nếu tất cả chúng ta cùng nhau phản đối ô nhiễm, có lẽ các công ty sẽ bắt đầu thay đổi chính sách của họ."

  • "Se il consiglio comunale non ascoltasse le nostre ragioni, saremmo costretti a protestare pubblicamente."

    "Nếu hội đồng thành phố không lắng nghe lý lẽ của chúng tôi, chúng tôi buộc phải biểu tình công khai."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo protestando contro la nuova legge."

    "Chúng tôi đang phản đối luật mới."

  • "Il popolo sta protestando pacificamente per le strade."

    "Người dân đang biểu tình ôn hòa trên đường phố."

  • "Marco sta protestando perché non è d'accordo con la decisione."

    "Marco đang phản đối vì anh ấy không đồng ý với quyết định."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Protesta contro l'ingiustizia, non rimanere in silenzio!"

    "Hãy phản đối sự bất công, đừng im lặng!"

  • "Protestiamo insieme contro l'aumento delle tasse!"

    "Chúng ta hãy cùng nhau phản đối việc tăng thuế!"

  • "Non protestare sempre, cerca di capire anche le ragioni degli altri."

    "Đừng luôn phản đối, hãy cố gắng hiểu lý do của người khác nữa."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, ho protestato contro l'aumento dei prezzi."

    "Hôm qua, tôi đã phản đối việc tăng giá."

  • "Gli studenti hanno protestato davanti all'università per i tagli al budget."

    "Các sinh viên đã biểu tình trước trường đại học vì việc cắt giảm ngân sách."

  • "Maria ha protestato con il direttore per il trattamento ingiusto."

    "Maria đã phản đối với giám đốc về sự đối xử bất công."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dovremmo protestare contro questa nuova legge?"

    "Tại sao chúng ta nên phản đối luật mới này?"

  • "Contro chi protestano i manifestanti in piazza?"

    "Những người biểu tình ở quảng trường đang phản đối ai?"

  • "Come possiamo protestare pacificamente contro l'ingiustizia?"

    "Chúng ta có thể phản đối sự bất công một cách hòa bình như thế nào?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio protestare, ma il servizio è stato davvero pessimo."

    "Tôi không muốn phàn nàn, nhưng dịch vụ thực sự rất tệ."

  • "Gli studenti hanno deciso di protestare contro l'aumento delle tasse universitarie."

    "Các sinh viên đã quyết định phản đối việc tăng học phí đại học."

  • "Protestare pacificamente è un diritto fondamentale in una democrazia."

    "Phản đối một cách hòa bình là một quyền cơ bản trong một nền dân chủ."