scrittura
Định nghĩa & Giải nghĩa "scrittura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto, il modo o la tecnica di scrivere; l'insieme di segni grafici usati per rappresentare il linguaggio.
Ý nghĩa của "scrittura" trong tiếng Việt
Hoạt động hoặc kỹ năng viết các từ mạch lạc trên giấy và soạn thảo văn bản.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scrittura"
-
"La scrittura è una delle abilità fondamentali per comunicare."
"Viết là một trong những kỹ năng cơ bản để giao tiếp."
-
"Ho migliorato la mia scrittura grazie a molti esercizi."
"Tôi đã cải thiện khả năng viết của mình nhờ nhiều bài tập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scrittura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scrittura" & Ghi chú
Cách dùng "scrittura" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "scrittura" chỉ hành động viết hoặc kỹ năng viết nói chung. Nó cũng có thể chỉ một tác phẩm đã viết hoặc kiểu chữ viết tay. Cần phân biệt với "scritto" là một danh từ có nghĩa là một bài viết cụ thể, một tác phẩm.
Ngữ pháp & Chia từ "scrittura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scrittura |
La scrittura è un'arte complessa.
(Việc viết lách là một nghệ thuật phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le scritture |
Le scritture antiche sono piene di misteri.
(Những văn bản cổ xưa chứa đầy bí ẩn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scrittura |
Ho bisogno di una scrittura chiara e leggibile.
(Tôi cần một văn bản rõ ràng và dễ đọc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La scrittura è un'arte complessa che richiede pratica e dedizione."
"Việc viết lách là một nghệ thuật phức tạp đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến."
-
"Il corso si concentra sullo sviluppo della scrittura creativa."
"Khóa học tập trung vào sự phát triển của kỹ năng viết sáng tạo."
-
"Le scritture antiche rivelano molto sulla storia delle civiltà."
"Những văn bản cổ xưa tiết lộ rất nhiều về lịch sử của các nền văn minh."