(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scusare
A2
verbo A2 Giao tiếp cá nhân, Tôn giáo, Đạo đức

scusare

/skuˈzaːre/
xin lỗi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scusare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liberare qualcuno da una colpa; giustificare una mancanza.

Ý nghĩa của "scusare" trong tiếng Việt

Tha thứ cho ai đó vì một hành vi sai trái, khuyết điểm hoặc lỗi lầm; ngừng cảm thấy tức giận hoặc oán giận đối với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scusare"

  • "Mi scusi, non l'ho fatto apposta."

    "Xin lỗi, tôi không cố ý."

  • "La prego di scusarmi per il ritardo."

    "Xin vui lòng tha thứ cho tôi vì sự chậm trễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scusare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scusare" & Ghi chú

Cách dùng "scusare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'scusare' thường được dùng để xin lỗi cho một hành động cụ thể. Nó khác với 'chiedere scusa', mang nghĩa tổng quát hơn là 'xin lỗi'. 'Scusare' có thể mang nghĩa 'tha thứ' hoặc 'biện minh'.

Ngữ pháp & Chia từ "scusare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "scusare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scuso
Io scuso sempre i miei amici.
(Tôi luôn tha thứ cho bạn bè của mình.)
tu (bạn) scusi
Tu scusi il mio ritardo, per favore.
(Bạn thứ lỗi cho sự chậm trễ của tôi nhé.)
lui/lei (anh/cô ấy) scusa
Lei scusa sempre tutti.
(Cô ấy luôn tha thứ cho mọi người.)
noi (chúng tôi) scusiamo
Noi scusiamo il tuo comportamento.
(Chúng tôi tha thứ cho hành vi của bạn.)
voi (các bạn) scusate
Voi scusate la nostra ignoranza.
(Các bạn tha thứ cho sự thiếu hiểu biết của chúng tôi.)
loro (họ) scusano
Loro scusano facilmente gli altri.
(Họ dễ dàng tha thứ cho người khác.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scusato
"Sono stato scusato per il mio errore."
(Tôi đã được tha thứ cho lỗi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo scusando il suo ritardo perché sapevo che aveva avuto un incidente."

    "Tôi đang tha thứ cho sự chậm trễ của anh ấy vì tôi biết anh ấy đã gặp tai nạn."

  • "Mentre parlava, stava scusando il comportamento inaccettabile del fratello."

    "Trong khi nói chuyện, anh ấy đang biện minh cho hành vi không thể chấp nhận được của anh trai mình."

  • "Stiamo scusando la tua mancanza di preparazione perché sappiamo che sei stato impegnato."

    "Chúng tôi đang bỏ qua việc bạn thiếu chuẩn bị vì chúng tôi biết bạn đã bận rộn."

Thì Quá khứ xa
  • "Lo scusai per il ritardo perché sapevo che aveva avuto un incidente."

    "Tôi đã tha thứ cho anh ấy vì sự chậm trễ vì tôi biết anh ấy đã gặp tai nạn."

  • "La professoressa mi scusò per l'errore nel compito, visto che era il primo che facevo."

    "Cô giáo đã tha thứ cho tôi vì lỗi trong bài tập, vì đó là lỗi đầu tiên của tôi."

  • "Scusammo il suo comportamento inopportuno perché era evidente che non stava bene."

    "Chúng tôi đã tha thứ cho hành vi không phù hợp của anh ấy vì rõ ràng là anh ấy không khỏe."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo scusare mio fratello per il suo comportamento."

    "Tôi phải xin lỗi cho em trai tôi vì hành vi của nó."

  • "Non posso scusare un errore del genere."

    "Tôi không thể tha thứ cho một lỗi như vậy."

  • "Ti scuso per il ritardo, ma cerca di essere puntuale la prossima volta."

    "Tôi xin lỗi bạn vì sự chậm trễ, nhưng hãy cố gắng đúng giờ lần sau nhé."