(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alzarsi
A1
verbo A1 Tổng quát

alzarsi

/alˈtsarsi/
đứng lên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alzarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sollevarsi da una posizione seduta, sdraiata o inginocchiata.

Ý nghĩa của "alzarsi" trong tiếng Việt

Đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; đứng lên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alzarsi"

  • "Mi alzo presto ogni mattina."

    "Tôi dậy sớm mỗi sáng."

  • "Si alzò in piedi per parlare."

    "Anh ấy đứng lên để nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alzarsi"

Đồng nghĩa

levarsi (đứng lên, trỗi dậy)

Trái nghĩa

Cách dùng "alzarsi" & Ghi chú

Cách dùng "alzarsi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'alzarsi' là động từ phản thân, vì vậy cần chú ý đến các đại từ phản thân tương ứng với mỗi ngôi. Tương đương với 'đứng lên' trong tiếng Việt nhưng mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc 'dậy' sau khi ngủ.

Ngữ pháp & Chia từ "alzarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "alzarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi alzo
Io mi alzo alle sette ogni mattina.
(Tôi thức dậy lúc bảy giờ mỗi sáng.)
tu (bạn) ti alzi
Tu ti alzi sempre tardi.
(Bạn luôn dậy muộn.)
lui/lei (anh/cô ấy) si alza
Lui si alza e va al lavoro.
(Anh ấy thức dậy và đi làm.)
noi (chúng tôi) ci alziamo
Noi ci alziamo presto nei giorni feriali.
(Chúng tôi thức dậy sớm vào các ngày trong tuần.)
voi (các bạn) vi alzate
Voi vi alzate quando arriva il professore.
(Các bạn đứng dậy khi giáo sư đến.)
loro (họ) si alzano
Loro si alzano tardi la domenica.
(Họ dậy muộn vào chủ nhật.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): alzato
"Mi sono alzato presto stamattina."
(Tôi đã thức dậy sớm sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto stando alzandomi presto ogni mattina per fare esercizio."

    "Tôi đang thức dậy sớm mỗi sáng để tập thể dục."

  • "Mentre parlava al telefono, stava stando alzandosi lentamente dalla sedia."

    "Trong khi đang nói chuyện điện thoại, anh ấy đang từ từ đứng dậy khỏi ghế."

  • "Stavamo stando alzandoci in piedi quando il direttore è entrato nella stanza."

    "Chúng tôi đang đứng dậy khi giám đốc bước vào phòng."

Thì Quá khứ xa
  • "Mi alzai di scatto quando sentii il campanello suonare."

    "Tôi bật dậy ngay khi nghe thấy tiếng chuông cửa."

  • "Dopo la cerimonia, tutti i partecipanti si alzarono per applaudire il vincitore."

    "Sau buổi lễ, tất cả những người tham dự đã đứng dậy vỗ tay cho người chiến thắng."

  • "Maria si alzò dal letto molto tardi quella mattina perché era stanca."

    "Maria đã rời khỏi giường rất muộn sáng hôm đó vì cô ấy mệt mỏi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La statua è stata alzata dalla sua base durante la notte."

    "Bức tượng đã được nâng lên khỏi bệ của nó trong đêm."

  • "I manifestanti sono stati alzati di peso dalla polizia."

    "Những người biểu tình đã bị cảnh sát nhấc bổng lên."

  • "Le accuse sono state alzate contro di lui senza prove concrete."

    "Những lời buộc tội đã được đưa ra chống lại anh ta mà không có bằng chứng cụ thể."