complessità
Định nghĩa & Giải nghĩa "complessità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Carattere di ciò che è complesso, difficile da comprendere o da risolvere; insieme di elementi che costituiscono un tutto complesso.
Ý nghĩa của "complessità" trong tiếng Việt
Sự phức tạp, rắc rối, tinh vi; chi tiết phức tạp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "complessità"
-
"La complessità del problema richiede un'analisi approfondita."
"Sự phức tạp của vấn đề đòi hỏi một phân tích sâu sắc."
-
"La complessità della burocrazia italiana è ben nota."
"Sự phức tạp của bộ máy quan liêu Ý là điều ai cũng biết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complessità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "complessità" & Ghi chú
Cách dùng "complessità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự phức tạp' có thể dịch thành 'complessità' khi nói về tính chất phức tạp, khó hiểu của một vấn đề, hoặc hệ thống. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'rắc rối' có thể diễn đạt bằng các từ khác như 'problema' (vấn đề) hoặc 'difficoltà' (khó khăn).
Ngữ pháp & Chia từ "complessità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la complessità |
La complessità del problema richiede un'analisi approfondita.
(Độ phức tạp của vấn đề đòi hỏi một phân tích chuyên sâu.)
|
| Với mạo từ xác định | le complessità |
Le complessità della burocrazia italiana sono note a tutti.
(Sự phức tạp của bộ máy quan liêu Ý được mọi người biết đến.)
|
| Với mạo từ không xác định | una complessità |
C'è una complessità nascosta in questa situazione.
(Có một sự phức tạp tiềm ẩn trong tình huống này.)
|