(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complessità
B1
sostantivo B1 Tổng quát

complessità

/komplessiˈta/
sự phức tạp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "complessità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Carattere di ciò che è complesso, difficile da comprendere o da risolvere; insieme di elementi che costituiscono un tutto complesso.

Ý nghĩa của "complessità" trong tiếng Việt

Sự phức tạp, rắc rối, tinh vi; chi tiết phức tạp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "complessità"

  • "La complessità del problema richiede un'analisi approfondita."

    "Sự phức tạp của vấn đề đòi hỏi một phân tích sâu sắc."

  • "La complessità della burocrazia italiana è ben nota."

    "Sự phức tạp của bộ máy quan liêu Ý là điều ai cũng biết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complessità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "complessità" & Ghi chú

Cách dùng "complessità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự phức tạp' có thể dịch thành 'complessità' khi nói về tính chất phức tạp, khó hiểu của một vấn đề, hoặc hệ thống. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'rắc rối' có thể diễn đạt bằng các từ khác như 'problema' (vấn đề) hoặc 'difficoltà' (khó khăn).

Ngữ pháp & Chia từ "complessità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la complessità
La complessità del problema richiede un'analisi approfondita.
(Độ phức tạp của vấn đề đòi hỏi một phân tích chuyên sâu.)
Với mạo từ xác định le complessità
Le complessità della burocrazia italiana sono note a tutti.
(Sự phức tạp của bộ máy quan liêu Ý được mọi người biết đến.)
Với mạo từ không xác định una complessità
C'è una complessità nascosta in questa situazione.
(Có một sự phức tạp tiềm ẩn trong tình huống này.)