(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semplificazione
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

semplificazione

/semplit͡ʃifikaˈt͡sjoːne/
sự giản dị hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "semplificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il processo di rendere qualcosa più semplice o meno complesso.

Ý nghĩa của "semplificazione" trong tiếng Việt

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên ít trang trọng hơn; trạng thái ít trang trọng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "semplificazione"

  • "La semplificazione delle procedure burocratiche è essenziale per attrarre investimenti."

    "Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính là điều cần thiết để thu hút đầu tư."

  • "La semplificazione del linguaggio rende il testo più accessibile a tutti."

    "Sự đơn giản hóa ngôn ngữ làm cho văn bản dễ tiếp cận hơn với tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semplificazione"

Đồng nghĩa

agevolazione (sự tạo điều kiện) alleggerimento (sự làm nhẹ đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "semplificazione" & Ghi chú

Cách dùng "semplificazione" đúng ngữ cảnh

Semplificazione có nghĩa là sự làm cho đơn giản hơn, bớt phức tạp hoặc trang trọng. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như ngôn ngữ, quy trình, hoặc thiết kế. Cần chú ý sự khác biệt với 'facilitazione' (tạo điều kiện thuận lợi).

Ngữ pháp & Chia từ "semplificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la semplificazione
La semplificazione delle procedure burocratiche è essenziale.
(Đơn giản hóa các thủ tục hành chính là điều cần thiết.)
Với mạo từ xác định le semplificazioni
Le semplificazioni proposte non sono sufficienti.
(Những đơn giản hóa được đề xuất là không đủ.)
Với mạo từ không xác định una semplificazione
È necessaria una semplificazione del sistema.
(Cần thiết phải đơn giản hóa hệ thống.)