(Vị trí top_banner)
Hình minh họa senza problemi
B1
aggettivo B1 Tổng quát

senza problemi

/ˈsɛntsa ˈprɔblemi/
không gặp rắc rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "senza problemi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non causa difficoltà o complicazioni.

Ý nghĩa của "senza problemi" trong tiếng Việt

Không gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "senza problemi"

  • "Il trasloco è andato senza problemi."

    "Việc chuyển nhà diễn ra không gặp rắc rối."

  • "Questo progetto è stato completato senza problemi."

    "Dự án này đã được hoàn thành mà không gặp vấn đề gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senza problemi"

Đồng nghĩa

facile (dễ dàng) agevole (thuận lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "senza problemi" & Ghi chú

Cách dùng "senza problemi" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một người không gây ra rắc rối hoặc vấn đề. Nó có thể được sử dụng thay thế cho các cụm từ như 'dễ dàng', 'thuận lợi' hoặc 'không phức tạp'.

Ngữ pháp & Chia từ "senza problemi" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo compito è meno senza problemi rispetto all'ultimo, ma richiede comunque attenzione."

    "Bài tập này ít không có vấn đề hơn so với bài tập trước, nhưng vẫn đòi hỏi sự chú ý."

  • "Il trasloco è stato più senza problemi di quanto ci aspettassimo, grazie all'aiuto dei nostri amici."

    "Việc chuyển nhà đã diễn ra suôn sẻ hơn chúng tôi mong đợi, nhờ sự giúp đỡ của bạn bè."

  • "L'esame di italiano è stato il più senza problemi di tutti gli esami che ho sostenuto quest'anno."

    "Bài kiểm tra tiếng Ý là bài dễ dàng nhất trong tất cả các bài kiểm tra mà tôi đã làm trong năm nay."