problematico
Định nghĩa & Giải nghĩa "problematico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che causa o può causare problemi; difficile da risolvere o gestire.
Ý nghĩa của "problematico" trong tiếng Việt
Gây ra hoặc có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "problematico"
-
"La situazione è diventata problematica."
"Tình hình đã trở nên rắc rối."
-
"È un bambino problematico."
"Đó là một đứa trẻ hay gây rối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "problematico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "problematico" & Ghi chú
Cách dùng "problematico" đúng ngữ cảnh
Từ 'problematico' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, một người hoặc một đối tượng gây ra rắc rối hoặc khó khăn. Khác với 'difficile' (khó khăn), 'problematico' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ có vấn đề tiềm ẩn hoặc hiện hữu.
Ngữ pháp & Chia từ "problematico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il traffico in questa città è sempre problematico."
"Giao thông ở thành phố này luôn luôn gây khó khăn."
-
"La situazione economica attuale è problematica per molte famiglie."
"Tình hình kinh tế hiện tại là khó khăn đối với nhiều gia đình."
-
"Questi compiti sono problematici per gli studenti del primo anno."
"Những bài tập này gây khó khăn cho sinh viên năm nhất."