(Vị trí top_banner)
Hình minh họa problematico
B1
aggettivo B1 Chung

problematico

/probleˈmatiko/
hay gây rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "problematico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa o può causare problemi; difficile da risolvere o gestire.

Ý nghĩa của "problematico" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "problematico"

  • "La situazione è diventata problematica."

    "Tình hình đã trở nên rắc rối."

  • "È un bambino problematico."

    "Đó là một đứa trẻ hay gây rối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "problematico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "problematico" & Ghi chú

Cách dùng "problematico" đúng ngữ cảnh

Từ 'problematico' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, một người hoặc một đối tượng gây ra rắc rối hoặc khó khăn. Khác với 'difficile' (khó khăn), 'problematico' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ có vấn đề tiềm ẩn hoặc hiện hữu.

Ngữ pháp & Chia từ "problematico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il traffico in questa città è sempre problematico."

    "Giao thông ở thành phố này luôn luôn gây khó khăn."

  • "La situazione economica attuale è problematica per molte famiglie."

    "Tình hình kinh tế hiện tại là khó khăn đối với nhiều gia đình."

  • "Questi compiti sono problematici per gli studenti del primo anno."

    "Những bài tập này gây khó khăn cho sinh viên năm nhất."