(Vị trí top_banner)
Hình minh họa staccare
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát

staccare

/stakˈkaːre/
tách rời khỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "staccare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separare, disgiungere una cosa da un'altra a cui era attaccata o connessa.

Ý nghĩa của "staccare" trong tiếng Việt

Tách rời, tháo rời, gỡ bỏ (cái gì đó) khỏi cái gì khác; ngắt kết nối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "staccare"

  • "Ho staccato il quadro dalla parete."

    "Tôi đã tháo bức tranh ra khỏi tường."

  • "Devo staccare la spina della corrente prima di riparare la lampada."

    "Tôi phải ngắt điện trước khi sửa đèn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "staccare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "staccare" & Ghi chú

Cách dùng "staccare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'staccare' mang nghĩa tách rời một vật khỏi một vật khác, có thể là do kết nối vật lý hoặc một mối liên hệ nào đó. Cần phân biệt với 'separare' (tách rời nói chung) hoặc 'dividere' (chia cắt).

Ngữ pháp & Chia từ "staccare" (Grammatica)