staccare
Định nghĩa & Giải nghĩa "staccare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Separare, disgiungere una cosa da un'altra a cui era attaccata o connessa.
Ý nghĩa của "staccare" trong tiếng Việt
Tách rời, tháo rời, gỡ bỏ (cái gì đó) khỏi cái gì khác; ngắt kết nối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "staccare"
-
"Ho staccato il quadro dalla parete."
"Tôi đã tháo bức tranh ra khỏi tường."
-
"Devo staccare la spina della corrente prima di riparare la lampada."
"Tôi phải ngắt điện trước khi sửa đèn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "staccare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "staccare" & Ghi chú
Cách dùng "staccare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'staccare' mang nghĩa tách rời một vật khỏi một vật khác, có thể là do kết nối vật lý hoặc một mối liên hệ nào đó. Cần phân biệt với 'separare' (tách rời nói chung) hoặc 'dividere' (chia cắt).