sfavorevolmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfavorevolmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo sfavorevole; con disapprovazione o mancanza di sostegno.
Ý nghĩa của "sfavorevolmente" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự không tán thành hoặc thiếu sự ủng hộ; tiêu cực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfavorevolmente"
-
"Il progetto è stato accolto sfavorevolmente dalla comunità locale."
"Dự án đã bị cộng đồng địa phương đón nhận một cách không thiện cảm."
-
"Ha reagito sfavorevolmente alla critica del suo lavoro."
"Anh ấy đã phản ứng một cách không thiện cảm với lời phê bình về công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfavorevolmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfavorevolmente" & Ghi chú
Cách dùng "sfavorevolmente" đúng ngữ cảnh
Dùng để diễn tả một hành động hoặc ý kiến được thể hiện một cách không thiện cảm, tiêu cực hoặc không ủng hộ. Tương đương với các trạng từ như 'không bằng lòng', 'phản đối'.