(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfavorevolmente
B2
avverbio B2 Chung

sfavorevolmente

/sfavo.re.volˈmen.te/
một cách không thiện cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfavorevolmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo sfavorevole; con disapprovazione o mancanza di sostegno.

Ý nghĩa của "sfavorevolmente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự không tán thành hoặc thiếu sự ủng hộ; tiêu cực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfavorevolmente"

  • "Il progetto è stato accolto sfavorevolmente dalla comunità locale."

    "Dự án đã bị cộng đồng địa phương đón nhận một cách không thiện cảm."

  • "Ha reagito sfavorevolmente alla critica del suo lavoro."

    "Anh ấy đã phản ứng một cách không thiện cảm với lời phê bình về công việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfavorevolmente"

Đồng nghĩa

negativamente (một cách tiêu cực) criticamente (một cách phê phán)

Trái nghĩa

Cách dùng "sfavorevolmente" & Ghi chú

Cách dùng "sfavorevolmente" đúng ngữ cảnh

Dùng để diễn tả một hành động hoặc ý kiến được thể hiện một cách không thiện cảm, tiêu cực hoặc không ủng hộ. Tương đương với các trạng từ như 'không bằng lòng', 'phản đối'.

Ngữ pháp & Chia từ "sfavorevolmente" (Grammatica)