timido
Định nghĩa & Giải nghĩa "timido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dimostra timidezza, che ha o rivela mancanza di audacia e sicurezza di sé.
Ý nghĩa của "timido" trong tiếng Việt
Ngại ngùng thu hút sự chú ý đến bản thân; rụt rè; nhút nhát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "timido"
-
"È troppo timido per parlare in pubblico."
"Anh ấy quá nhút nhát để nói trước công chúng."
-
"La bambina è timida con gli estranei."
"Cô bé nhút nhát với người lạ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "timido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "timido" & Ghi chú
Cách dùng "timido" đúng ngữ cảnh
Từ 'timido' thường được sử dụng để chỉ người có tính cách rụt rè, nhút nhát, ngại giao tiếp. So với các từ khác như 'vergognoso' (xấu hổ) hoặc 'riservato' (kín đáo), 'timido' nhấn mạnh đến sự thiếu tự tin và lo lắng khi tiếp xúc với người khác.