(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sicuro di sé
B1
Adjective B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

sicuro di sé

/siˈkuro di ˈsɛ/
tự tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sicuro di sé"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha fiducia nelle proprie capacità e qualità.

Ý nghĩa của "sicuro di sé" trong tiếng Việt

Cảm thấy chắc chắn về bản thân và khả năng của mình; tự tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sicuro di sé"

  • "È una persona molto sicura di sé e non ha paura di esprimere le proprie opinioni."

    "Cô ấy là một người rất tự tin và không ngại bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Per avere successo in questo lavoro, devi essere sicuro di te e delle tue capacità."

    "Để thành công trong công việc này, bạn cần phải tự tin vào bản thân và khả năng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sicuro di sé"

Đồng nghĩa

fiducioso (tin tưởng) convinto (tin chắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "sicuro di sé" & Ghi chú

Cách dùng "sicuro di sé" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'sicuro di sé' diễn tả sự tự tin vào bản thân một cách tổng quát. Có thể dùng 'fiducioso' nhưng sắc thái thiên về tin tưởng vào kết quả, sự thành công của một việc cụ thể hơn là tin vào chính bản thân.

Ngữ pháp & Chia từ "sicuro di sé" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mio fratello è sempre stato sicuro di sé, anche quando ha affrontato sfide difficili."

    "Anh trai tôi luôn tự tin vào bản thân, ngay cả khi đối mặt với những thử thách khó khăn."

  • "La sua sicurezza di sé è ammirevole, si vede che crede nelle sue capacità."

    "Sự tự tin của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ, có thể thấy rằng cô ấy tin vào khả năng của mình."

  • "I miei colleghi, sicuri di sé, hanno presentato un progetto innovativo al capo."

    "Các đồng nghiệp của tôi, những người tự tin vào bản thân, đã trình bày một dự án sáng tạo cho sếp."