importante
Định nghĩa & Giải nghĩa "importante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha grande valore o significato; di notevole rilievo o influenza.
Ý nghĩa của "importante" trong tiếng Việt
Quan trọng; có ý nghĩa; là kết quả hoặc xảy ra sau một sự kiện nào đó như một hệ quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "importante"
-
"È importante studiare per superare l'esame."
"Việc học để vượt qua kỳ thi là quan trọng."
-
"La sua opinione è molto importante per me."
"Ý kiến của anh ấy rất quan trọng đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "importante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "importante" & Ghi chú
Cách dùng "importante" đúng ngữ cảnh
Từ 'importante' trong tiếng Ý tương đương với 'quan trọng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ những điều, sự kiện hoặc người có ý nghĩa, giá trị lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ đồng nghĩa phù hợp hơn, ví dụ: 'rilevante' (liên quan, thích đáng) hoặc 'fondamentale' (cơ bản, thiết yếu).
Ngữ pháp & Chia từ "importante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'importante evento per la comunità."
"Đó là một sự kiện quan trọng tốt đẹp cho cộng đồng."
-
"Quello importante traguardo è stato raggiunto grazie al suo impegno."
"Thành tựu quan trọng đó đã đạt được nhờ sự nỗ lực của anh ấy."
-
"Sono delle belle importanti decisioni da prendere per il futuro."
"Đây là những quyết định quan trọng tốt đẹp cần đưa ra cho tương lai."