(Vị trí top_banner)
Hình minh họa importante
A2
aggettivo A2 Chung

importante

/imporˈtante/
quan trọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "importante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha grande valore o significato; di notevole rilievo o influenza.

Ý nghĩa của "importante" trong tiếng Việt

Quan trọng; có ý nghĩa; là kết quả hoặc xảy ra sau một sự kiện nào đó như một hệ quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "importante"

  • "È importante studiare per superare l'esame."

    "Việc học để vượt qua kỳ thi là quan trọng."

  • "La sua opinione è molto importante per me."

    "Ý kiến của anh ấy rất quan trọng đối với tôi."

Cách dùng "importante" & Ghi chú

Cách dùng "importante" đúng ngữ cảnh

Từ 'importante' trong tiếng Ý tương đương với 'quan trọng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ những điều, sự kiện hoặc người có ý nghĩa, giá trị lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ đồng nghĩa phù hợp hơn, ví dụ: 'rilevante' (liên quan, thích đáng) hoặc 'fondamentale' (cơ bản, thiết yếu).

Ngữ pháp & Chia từ "importante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'importante evento per la comunità."

    "Đó là một sự kiện quan trọng tốt đẹp cho cộng đồng."

  • "Quello importante traguardo è stato raggiunto grazie al suo impegno."

    "Thành tựu quan trọng đó đã đạt được nhờ sự nỗ lực của anh ấy."

  • "Sono delle belle importanti decisioni da prendere per il futuro."

    "Đây là những quyết định quan trọng tốt đẹp cần đưa ra cho tương lai."