gesto
Định nghĩa & Giải nghĩa "gesto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Movimento del corpo, soprattutto delle mani o del capo, per esprimere un pensiero, un sentimento o un'intenzione.
Ý nghĩa của "gesto" trong tiếng Việt
Cử chỉ, điệu bộ; một động tác của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gesto"
-
"Ha fatto un gesto di saluto con la mano."
"Anh ấy đã vẫy tay chào."
-
"Non capisco il significato del suo gesto."
"Tôi không hiểu ý nghĩa cử chỉ của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gesto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gesto" & Ghi chú
Cách dùng "gesto" đúng ngữ cảnh
Tương đương nghĩa với 'cử chỉ' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "gesto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il gesto |
Il gesto di Marco è stato molto gentile.
(Cử chỉ của Marco rất tử tế.)
|
| Với mạo từ xác định | i gesti |
I suoi gesti rivelano la sua ansia.
(Những cử chỉ của anh ấy tiết lộ sự lo lắng của anh ấy.)
|
| Với mạo từ không xác định | un gesto |
Ha fatto un gesto di saluto.
(Anh ấy đã làm một cử chỉ chào.)
|