(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gesto
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

gesto

/ˈd͡ʒɛsto/
cử chỉ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento del corpo, soprattutto delle mani o del capo, per esprimere un pensiero, un sentimento o un'intenzione.

Ý nghĩa của "gesto" trong tiếng Việt

Cử chỉ, điệu bộ; một động tác của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gesto"

  • "Ha fatto un gesto di saluto con la mano."

    "Anh ấy đã vẫy tay chào."

  • "Non capisco il significato del suo gesto."

    "Tôi không hiểu ý nghĩa cử chỉ của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gesto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gesto" & Ghi chú

Cách dùng "gesto" đúng ngữ cảnh

Tương đương nghĩa với 'cử chỉ' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "gesto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gesto
Il gesto di Marco è stato molto gentile.
(Cử chỉ của Marco rất tử tế.)
Với mạo từ xác định i gesti
I suoi gesti rivelano la sua ansia.
(Những cử chỉ của anh ấy tiết lộ sự lo lắng của anh ấy.)
Với mạo từ không xác định un gesto
Ha fatto un gesto di saluto.
(Anh ấy đã làm một cử chỉ chào.)