(Vị trí top_banner)
Hình minh họa addestramento
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Sinh học, Thể thao, Kỹ thuật

addestramento

/addestraˈmento/
sự huấn luyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "addestramento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di insegnamento o apprendimento di una particolare abilità o tipo di comportamento.

Ý nghĩa của "addestramento" trong tiếng Việt

Quá trình huấn luyện hoặc làm cho một người hoặc động vật quen với việc cư xử theo một cách nhất định hoặc chấp nhận những hoàn cảnh nhất định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "addestramento"

  • "L'addestramento dei cani da ricerca è molto impegnativo."

    "Việc huấn luyện chó nghiệp vụ tìm kiếm rất khó khăn."

  • "Ho seguito un corso di addestramento per diventare sommelier."

    "Tôi đã tham gia một khóa huấn luyện để trở thành một chuyên gia thử rượu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "addestramento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "addestramento" & Ghi chú

Cách dùng "addestramento" đúng ngữ cảnh

『Addestramento』 thường được dùng cho việc huấn luyện kỹ năng, nghiệp vụ. Cần phân biệt với 『formazione』 (đào tạo kiến thức nền tảng, lý thuyết) và 『educazione』 (giáo dục nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "addestramento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'addestramento
L'addestramento dei cani è molto importante.
(Việc huấn luyện chó rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định gli addestramenti
Gli addestramenti militari sono estenuanti.
(Các khóa huấn luyện quân sự rất mệt mỏi.)
Với mạo từ không xác định un addestramento
Ho bisogno di un addestramento specifico per questo lavoro.
(Tôi cần một khóa đào tạo cụ thể cho công việc này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un addestramento intensivo per migliorare le mie capacità."

    "Tôi cần một khóa huấn luyện chuyên sâu để cải thiện các kỹ năng của mình."

  • "L'azienda offre un addestramento gratuito a tutti i nuovi dipendenti."

    "Công ty cung cấp một khóa đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới."

  • "Marco sta seguendo un addestramento specifico per diventare sommozzatore."

    "Marco đang theo một khóa huấn luyện đặc biệt để trở thành thợ lặn."