(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emulatore
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin

emulatore

/emulaˈtore/
trình giả lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emulatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dispositivo hardware o software che permette a un sistema informatico (host) di comportarsi come un altro sistema informatico (guest). Un emulatore permette tipicamente al sistema host di eseguire software o utilizzare periferiche progettate per il sistema guest.

Ý nghĩa của "emulatore" trong tiếng Việt

Một phần cứng hoặc phần mềm cho phép một hệ thống máy tính (máy chủ) hoạt động giống như một hệ thống máy tính khác (khách). Trình giả lập thường cho phép hệ thống máy chủ chạy phần mềm hoặc sử dụng các thiết bị ngoại vi được thiết kế cho hệ thống khách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emulatore"

  • "Questo emulatore di Android funziona molto bene sul mio computer."

    "Trình giả lập Android này hoạt động rất tốt trên máy tính của tôi."

  • "L'emulatore permette di testare il software su diverse piattaforme."

    "Trình giả lập cho phép kiểm tra phần mềm trên nhiều nền tảng khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emulatore"

Đồng nghĩa

Cách dùng "emulatore" & Ghi chú

Cách dùng "emulatore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'trình giả lập' thường được sử dụng để chỉ các phần mềm hoặc thiết bị cho phép máy tính chạy các ứng dụng hoặc hệ điều hành khác. Cần phân biệt với 'simulatore' (mô phỏng), mặc dù đôi khi hai khái niệm này được dùng lẫn lộn.

Ngữ pháp & Chia từ "emulatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emulatore
L'emulatore funziona perfettamente sul mio computer.
(Trình giả lập hoạt động hoàn hảo trên máy tính của tôi.)
Với mạo từ xác định gli emulatori
Gli emulatori di console retrò sono molto popolari.
(Các trình giả lập máy chơi game cổ điển rất phổ biến.)
Với mạo từ không xác định un emulatore
Ho bisogno di un emulatore per giocare a questo vecchio videogioco.
(Tôi cần một trình giả lập để chơi trò chơi điện tử cũ này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'emulatore che ho installato funziona perfettamente con questo sistema operativo."

    "Trình giả lập mà tôi đã cài đặt hoạt động hoàn hảo với hệ điều hành này."

  • "Lo sviluppatore ha testato il software utilizzando un emulatore di ultima generazione."

    "Nhà phát triển đã kiểm tra phần mềm bằng cách sử dụng một trình giả lập thế hệ mới nhất."

  • "Gli emulatori di console vintage stanno diventando sempre più popolari tra i giocatori."

    "Các trình giả lập máy chơi game cổ điển đang ngày càng trở nên phổ biến hơn đối với các game thủ."