(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sintomo
B1
sostantivo B1 Y học

sintomo

/ˈsintomo/
triệu chứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sintomo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Manifestazione di una malattia, un disturbo, o una condizione fisica o psichica anomala.

Ý nghĩa của "sintomo" trong tiếng Việt

Một dấu hiệu hoặc biểu hiện về thể chất hoặc tinh thần được coi là dấu hiệu cho thấy một tình trạng bệnh tật, đặc biệt là một dấu hiệu mà bệnh nhân có thể nhận thấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sintomo"

  • "La febbre è un sintomo comune dell'influenza."

    "Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."

  • "Il mal di testa può essere un sintomo di stress o di stanchezza."

    "Đau đầu có thể là một triệu chứng của căng thẳng hoặc mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sintomo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sintomo" & Ghi chú

Cách dùng "sintomo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'triệu chứng' có thể chỉ cả dấu hiệu chủ quan (do bệnh nhân cảm nhận) và dấu hiệu khách quan (do bác sĩ quan sát được). 'Sintomo' trong tiếng Ý cũng tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "sintomo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sintomo
Il sintomo principale dell'influenza è la febbre alta.
(Triệu chứng chính của bệnh cúm là sốt cao.)
Với mạo từ xác định i sintomi
I sintomi della malattia sono vari.
(Các triệu chứng của bệnh rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định un sintomo
Un sintomo preoccupante è la perdita di appetito.
(Một triệu chứng đáng lo ngại là chán ăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I sintomi dell'influenza includono febbre alta e mal di testa."

    "Các triệu chứng của bệnh cúm bao gồm sốt cao và đau đầu."

  • "Il medico ha chiesto quali fossero i sintomi che provavo."

    "Bác sĩ đã hỏi tôi những triệu chứng mà tôi đang trải qua là gì."

  • "Questi sintomi potrebbero indicare una reazione allergica."

    "Những triệu chứng này có thể chỉ ra một phản ứng dị ứng."