(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimedio
B1
sostantivo B1 Quản lý, Kinh doanh, Luật pháp

rimedio

/riˈmɛdjo/
biện pháp khắc phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimedio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mezzo atto a riparare un danno, a curare una malattia, a risolvere una difficoltà.

Ý nghĩa của "rimedio" trong tiếng Việt

Các hành động được thực hiện để khắc phục một vấn đề hoặc sai sót.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimedio"

  • "Il miglior rimedio per il raffreddore è il riposo."

    "Biện pháp khắc phục tốt nhất cho bệnh cảm lạnh là nghỉ ngơi."

  • "Dobbiamo trovare un rimedio a questa situazione insostenibile."

    "Chúng ta phải tìm ra một biện pháp khắc phục tình huống không thể chấp nhận được này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimedio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rimedio" & Ghi chú

Cách dùng "rimedio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'rimedio' có thể chỉ một phương pháp chữa bệnh, một giải pháp cho vấn đề, hoặc một cách để khắc phục một tình huống khó khăn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một giải pháp đơn giản, thường liên quan đến việc cải thiện hoặc chữa lành một cái gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "rimedio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rimedio
Il rimedio per il raffreddore è riposare.
(Phương thuốc cho bệnh cảm lạnh là nghỉ ngơi.)
Với mạo từ xác định i rimedi
I rimedi naturali sono spesso efficaci.
(Các phương thuốc tự nhiên thường có hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định un rimedio
Ho bisogno di un rimedio per il mal di testa.
(Tôi cần một phương thuốc cho cơn đau đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il rimedio per questo problema è molto semplice."

    "Giải pháp cho vấn đề này rất đơn giản."

  • "Lo studio è un rimedio efficace contro l'ignoranza."

    "Học tập là một phương thuốc hiệu quả chống lại sự ngu dốt."

  • "I rimedi naturali sono spesso preferibili ai farmaci."

    "Các phương pháp điều trị tự nhiên thường được ưu tiên hơn so với thuốc men."