(Vị trí top_banner)
Hình minh họa male
A2
avverbio A2 Văn học

male

/ˈmale/
thơ viết tồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "male"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo cattivo, sbagliato, insufficiente.

Ý nghĩa của "male" trong tiếng Việt

Một cách không đạt yêu cầu hoặc không đầy đủ; tệ, dở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "male"

  • "Ho scritto male questo compito."

    "Tôi đã viết bài tập này rất tệ."

  • "Questo film è recitato male."

    "Bộ phim này được diễn rất dở."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "male"

Đồng nghĩa

pessimamente (tồi tệ) scarsamente (kém)

Trái nghĩa

Cách dùng "male" & Ghi chú

Cách dùng "male" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tệ', 'dở' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả một hành động hoặc một sự việc được thực hiện không tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "male" (Grammatica)