(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottrarsi
B2
verbo riflessivo B2 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

sottrarsi

/sotˈtrarsi/
thoái thác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottrarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Evitare abilmente o con astuzia un obbligo, una responsabilità, un impegno, una situazione spiacevole.

Ý nghĩa của "sottrarsi" trong tiếng Việt

Tránh né, thoái thác trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc lời hứa, thường bằng cách không trung thực hoặc viện cớ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottrarsi"

  • "Si è sottratto alle sue responsabilità."

    "Anh ta đã thoái thác trách nhiệm của mình."

  • "Non puoi sottrarti ai tuoi doveri."

    "Bạn không thể trốn tránh nghĩa vụ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottrarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sottrarsi" & Ghi chú

Cách dùng "sottrarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sottrarsi' mang nghĩa trốn tránh, thoái thác trách nhiệm, nghĩa vụ. Thường dùng trong những tình huống trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Cần chú ý đến giới từ đi kèm, thường là 'a' hoặc 'da'.

Ngữ pháp & Chia từ "sottrarsi" (Grammatica)