spirito
Định nghĩa & Giải nghĩa "spirito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La forza interiore, l'animo, l'entusiasmo e la determinazione che animano una persona o un gruppo.
Ý nghĩa của "spirito" trong tiếng Việt
Tinh thần; sự hăng hái, nhiệt tình và kỷ luật của một người hoặc một nhóm người tại một thời điểm cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spirito"
-
"La squadra ha dimostrato un grande spirito di combattimento."
"Đội đã thể hiện một tinh thần chiến đấu tuyệt vời."
-
"È importante mantenere alto lo spirito durante questi tempi difficili."
"Điều quan trọng là phải giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spirito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spirito" & Ghi chú
Cách dùng "spirito" đúng ngữ cảnh
Từ 'spirito' trong tiếng Ý có nhiều nghĩa tương tự như 'tinh thần' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự hăng hái, nhiệt tình, và ý chí. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ 'linh hồn' trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, điều mà 'tinh thần' ít khi mang nghĩa này.
Ngữ pháp & Chia từ "spirito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo spirito |
Lo spirito del Natale è nell'aria.
(Tinh thần của Giáng Sinh đang ở trong không khí.)
|
| Với mạo từ xác định | gli spiriti |
Gli spiriti maligni sono spesso protagonisti delle leggende.
(Các linh hồn ác thường là nhân vật chính trong các truyền thuyết.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno spirito |
Si sentiva uno spirito libero.
(Anh ấy cảm thấy mình là một linh hồn tự do.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo spirito combattivo lo ha aiutato a superare le difficoltà."
"Tinh thần chiến đấu của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những khó khăn."
-
"Lo spirito di squadra è fondamentale per raggiungere il successo."
"Tinh thần đồng đội là yếu tố then chốt để đạt được thành công."
-
"Nonostante le avversità, ha dimostrato uno spirito indomabile."
"Bất chấp nghịch cảnh, anh ấy đã thể hiện một tinh thần bất khuất."