(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spregevole
B2
aggettivo B2 Chung

spregevole

/spreˈd͡ʒevole/
cách tồi tệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spregevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita disprezzo, che è moralmente riprovevole.

Ý nghĩa của "spregevole" trong tiếng Việt

Xấu xa, độc ác, tồi tệ về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spregevole"

  • "Un comportamento spregevole."

    "Một hành vi đáng khinh."

  • "È spregevole approfittare della debolezza altrui."

    "Thật đáng khinh khi lợi dụng sự yếu đuối của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spregevole"

Đồng nghĩa

abietto (hèn hạ, đê tiện) ignobile (đê tiện, bỉ ổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "spregevole" & Ghi chú

Cách dùng "spregevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'spregevole' mang nghĩa xấu xa, đáng khinh về mặt đạo đức, tương tự như 'cách tồi tệ' trong tiếng Việt nhưng nhấn mạnh sự đáng khinh, đáng ghét.

Ngữ pháp & Chia từ "spregevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo comportamento spregevole ha offeso tutti i presenti."

    "Hành vi đáng khinh của anh ta đã xúc phạm tất cả những người có mặt."

  • "La sua azione spregevole dimostra una totale mancanza di rispetto per gli altri."

    "Hành động đáng khinh của cô ấy cho thấy sự thiếu tôn trọng hoàn toàn đối với người khác."

  • "Considero spregevoli le persone che sfruttano la debolezza altrui."

    "Tôi coi thường những người lợi dụng sự yếu đuối của người khác."