(Vị trí top_banner)
Hình minh họa squallore
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

squallore

/skwalˈloːre/
cảnh sống tồi tàn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "squallore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di grave degrado, sporcizia e abbandono, spesso associata a povertà o miseria.

Ý nghĩa của "squallore" trong tiếng Việt

Tình trạng cực kỳ dơ bẩn và khó chịu, đặc biệt là do nghèo đói hoặc bị bỏ rơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "squallore"

  • "Il quartiere era immerso nello squallore più assoluto."

    "Khu phố chìm trong cảnh tồi tàn tuyệt đối."

  • "Lo squallore della sua abitazione rifletteva la sua disperazione."

    "Sự tồi tàn của nơi ở phản ánh sự tuyệt vọng của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "squallore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

decoro (sự trang trọng) prosperità (sự thịnh vượng)

Cách dùng "squallore" & Ghi chú

Cách dùng "squallore" đúng ngữ cảnh

Từ 'squallore' diễn tả một trạng thái tồi tệ, bẩn thỉu và thường gắn liền với sự nghèo đói hoặc bị bỏ rơi. Nó mạnh hơn so với 'povertà' (nghèo đói) và tập trung vào khía cạnh vật chất xuống cấp và thiếu thốn.

Ngữ pháp & Chia từ "squallore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo squallore
Il quartiere era immerso nello squallore più assoluto.
(Khu phố chìm đắm trong sự tồi tàn tuyệt đối.)
Với mạo từ xác định gli squallori
Gli squallori della guerra sono difficili da dimenticare.
(Sự tồi tàn của chiến tranh rất khó quên.)
Với mạo từ không xác định squallore
C'era uno squallore desolante in quella stanza.
(Có một sự tồi tàn thảm hại trong căn phòng đó.)