(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stare
A1
verbo A1 Đời sống hàng ngày

stare

/ˈstaːre/
đứng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere in posizione eretta, appoggiato sui piedi.

Ý nghĩa của "stare" trong tiếng Việt

Đứng, ở tư thế thẳng đứng, được nâng đỡ bởi bàn chân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stare"

  • "Lui sta in piedi per ore."

    "Anh ấy đứng hàng giờ."

  • "Non riesco a stare in piedi a lungo."

    "Tôi không thể đứng lâu được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stare" & Ghi chú

Cách dùng "stare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'stare' có nhiều nghĩa, trong trường hợp này có nghĩa là 'đứng' (ở tư thế thẳng). Cần phân biệt với 'essere' (thì, là, ở) và 'rimanere' (ở lại, vẫn còn).

Ngữ pháp & Chia từ "stare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "stare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sto
Io sto bene, grazie.
(Tôi khỏe, cảm ơn.)
tu (bạn) stai
Tu stai studiando italiano?
(Bạn đang học tiếng Ý à?)
lui/lei (anh/cô ấy) sta
Lui sta guardando la televisione.
(Anh ấy đang xem ti vi.)
noi (chúng tôi) stiamo
Noi stiamo mangiando la pizza.
(Chúng tôi đang ăn pizza.)
voi (các bạn) state
Voi state andando al cinema?
(Các bạn đang đi xem phim à?)
loro (họ) stanno
Loro stanno parlando ad alta voce.
(Họ đang nói chuyện lớn tiếng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): stato
"Sono stato a Roma l'anno scorso."
(Tôi đã ở Rome năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato a Roma per una settimana."

    "Tôi đã ở Rome một tuần."

  • "Maria è stata contenta di ricevere il regalo."

    "Maria đã rất vui khi nhận được món quà."

  • "Siamo stati al cinema ieri sera."

    "Chúng tôi đã ở rạp chiếu phim tối qua."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani starò a casa a studiare per l'esame."

    "Ngày mai tôi sẽ ở nhà học cho kỳ thi."

  • "Il prossimo anno starai più attento in classe, vero?"

    "Năm tới bạn sẽ chú ý hơn trong lớp, phải không?"

  • "Quando arriverà il nonno, staranno tutti seduti ad aspettarlo."

    "Khi ông đến, tất cả mọi người sẽ ngồi đợi ông."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Sono stato in piedi per ore ad aspettare il treno."

    "Tôi đã đứng hàng giờ để chờ tàu."

  • "È stata una lunga giornata e sono stata seduta raramente."

    "Đó là một ngày dài và tôi hiếm khi ngồi."

  • "Siamo stati fermi nel traffico per un'ora."

    "Chúng tôi đã bị kẹt xe trong một giờ."