sdraiarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "sdraiarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mettersi in posizione orizzontale, distendersi per riposare o rilassarsi.
Ý nghĩa của "sdraiarsi" trong tiếng Việt
Nằm hoặc dựa lưng ra sau một cách thoải mái.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sdraiarsi"
-
"Mi sono sdraiato sul divano per leggere un libro."
"Tôi ngả lưng trên диван để đọc sách."
-
"Dopo una lunga giornata di lavoro, mi piace sdraiarmi e ascoltare musica."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi thích ngả lưng và nghe nhạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sdraiarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sdraiarsi" & Ghi chú
Cách dùng "sdraiarsi" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng với ý nghĩa thư giãn, thoải mái. Cần phân biệt với 'coricarsi' (đi ngủ) hoặc 'stendersi' (nằm thẳng). 'Sdraiarsi' thường mang sắc thái tự nhiên, không gò bó.
Ngữ pháp & Chia từ "sdraiarsi" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "sdraiarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi sdraio |
Io mi sdraio sempre dopo pranzo.
(Tôi luôn nằm xuống sau bữa trưa.)
|
| tu (bạn) | ti sdrai |
Tu ti sdrai al sole in spiaggia?
(Bạn có nằm phơi nắng trên bãi biển không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si sdraia |
Lei si sdraia sul letto e legge un libro.
(Cô ấy nằm dài trên giường và đọc một cuốn sách.)
|
| noi (chúng tôi) | ci sdraiamo |
Noi ci sdraiamo sull'erba a guardare le stelle.
(Chúng tôi nằm dài trên cỏ ngắm sao.)
|
| voi (các bạn) | vi sdraiate |
Voi vi sdraiate troppo tardi la sera.
(Các bạn đi ngủ quá muộn vào buổi tối.)
|
| loro (họ) | si sdraiano |
Loro si sdraiano al parco per fare un picnic.
(Họ nằm dài trong công viên để đi dã ngoại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi sono sdraiato sul divano dopo una lunga giornata di lavoro."
"Tôi đã nằm dài trên ghế sofa sau một ngày làm việc dài."
-
"Si sono sdraiate sulla spiaggia per prendere il sole."
"Họ đã nằm dài trên bãi biển để tắm nắng."
-
"È stato bello sdraiarsi all'ombra di un albero in quel pomeriggio caldo."
"Thật tuyệt vời khi được nằm dài dưới bóng cây vào buổi chiều nóng nực đó."
-
"Sto sdraiandomi al sole sulla spiaggia."
"Tôi đang nằm dài tắm nắng trên bãi biển."
-
"Mentre leggevo, stavo sdraiandomi sul divano."
"Trong khi đọc sách, tôi đang nằm dài trên диван."
-
"Stanno sdraiandosi sull'erba per guardare le stelle."
"Họ đang nằm dài trên cỏ để ngắm các vì sao."
-
"Ieri, dopo aver pranzato, mi sono sdraiato sul divano perché ero molto stanco."
"Hôm qua, sau khi ăn trưa, tôi đã nằm dài trên ghế sofa vì tôi rất mệt."
-
"Quando ero piccolo, mi sdraiavo spesso sull'erba a guardare le nuvole."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi thường nằm dài trên cỏ để ngắm mây."
-
"Mentre si sdraiava sulla spiaggia, ha visto un delfino saltare fuori dall'acqua."
"Trong lúc cô ấy đang nằm dài trên bãi biển, cô ấy đã thấy một con cá heo nhảy lên khỏi mặt nước."
-
"Dopo una lunga giornata di lavoro, mi piace sdraiarmi sul divano e leggere un libro."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi thích nằm dài trên диван và đọc một cuốn sách."
-
"Non voglio sdraiarmi adesso, preferisco fare una passeggiata al parco."
"Tôi không muốn nằm dài bây giờ, tôi thích đi dạo trong công viên hơn."
-
"Si sono sdraiati sulla spiaggia per prendere il sole e rilassarsi."
"Họ đã nằm dài trên bãi biển để tắm nắng và thư giãn."
-
"Credevo che Mario si sdraiasse sul divano se fosse stanco."
"Tôi đã nghĩ rằng Mario sẽ nằm dài trên диван nếu anh ấy mệt."
-
"Era necessario che noi ci sdraiassimo all'ombra per riposare un po'."
"Cần thiết là chúng tôi phải nằm dài trong bóng râm để nghỉ ngơi một chút."
-
"Dubitavo che lei si sdraiasse sulla spiaggia senza mettersi la crema solare."
"Tôi nghi ngờ rằng cô ấy sẽ nằm dài trên bãi biển mà không bôi kem chống nắng."