(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sdraiarsi
B1
verbo B1 Sinh hoạt hàng ngày, Nội thất

sdraiarsi

/sdraˈjar.si/
ngả lưng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sdraiarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mettersi in posizione orizzontale, distendersi per riposare o rilassarsi.

Ý nghĩa của "sdraiarsi" trong tiếng Việt

Nằm hoặc dựa lưng ra sau một cách thoải mái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sdraiarsi"

  • "Mi sono sdraiato sul divano per leggere un libro."

    "Tôi ngả lưng trên диван để đọc sách."

  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, mi piace sdraiarmi e ascoltare musica."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thích ngả lưng và nghe nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sdraiarsi"

Đồng nghĩa

distendersi (duỗi mình) adagiarsi (nằm xuống một cách nhẹ nhàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sdraiarsi" & Ghi chú

Cách dùng "sdraiarsi" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng với ý nghĩa thư giãn, thoải mái. Cần phân biệt với 'coricarsi' (đi ngủ) hoặc 'stendersi' (nằm thẳng). 'Sdraiarsi' thường mang sắc thái tự nhiên, không gò bó.

Ngữ pháp & Chia từ "sdraiarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "sdraiarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi sdraio
Io mi sdraio sempre dopo pranzo.
(Tôi luôn nằm xuống sau bữa trưa.)
tu (bạn) ti sdrai
Tu ti sdrai al sole in spiaggia?
(Bạn có nằm phơi nắng trên bãi biển không?)
lui/lei (anh/cô ấy) si sdraia
Lei si sdraia sul letto e legge un libro.
(Cô ấy nằm dài trên giường và đọc một cuốn sách.)
noi (chúng tôi) ci sdraiamo
Noi ci sdraiamo sull'erba a guardare le stelle.
(Chúng tôi nằm dài trên cỏ ngắm sao.)
voi (các bạn) vi sdraiate
Voi vi sdraiate troppo tardi la sera.
(Các bạn đi ngủ quá muộn vào buổi tối.)
loro (họ) si sdraiano
Loro si sdraiano al parco per fare un picnic.
(Họ nằm dài trong công viên để đi dã ngoại.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sdraiato
"Mi sono sdraiato sul divano per riposare."
(Tôi đã nằm dài trên диван để nghỉ ngơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Mi sono sdraiato sul divano dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Tôi đã nằm dài trên ghế sofa sau một ngày làm việc dài."

  • "Si sono sdraiate sulla spiaggia per prendere il sole."

    "Họ đã nằm dài trên bãi biển để tắm nắng."

  • "È stato bello sdraiarsi all'ombra di un albero in quel pomeriggio caldo."

    "Thật tuyệt vời khi được nằm dài dưới bóng cây vào buổi chiều nóng nực đó."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto sdraiandomi al sole sulla spiaggia."

    "Tôi đang nằm dài tắm nắng trên bãi biển."

  • "Mentre leggevo, stavo sdraiandomi sul divano."

    "Trong khi đọc sách, tôi đang nằm dài trên диван."

  • "Stanno sdraiandosi sull'erba per guardare le stelle."

    "Họ đang nằm dài trên cỏ để ngắm các vì sao."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, dopo aver pranzato, mi sono sdraiato sul divano perché ero molto stanco."

    "Hôm qua, sau khi ăn trưa, tôi đã nằm dài trên ghế sofa vì tôi rất mệt."

  • "Quando ero piccolo, mi sdraiavo spesso sull'erba a guardare le nuvole."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường nằm dài trên cỏ để ngắm mây."

  • "Mentre si sdraiava sulla spiaggia, ha visto un delfino saltare fuori dall'acqua."

    "Trong lúc cô ấy đang nằm dài trên bãi biển, cô ấy đã thấy một con cá heo nhảy lên khỏi mặt nước."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, mi piace sdraiarmi sul divano e leggere un libro."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thích nằm dài trên диван và đọc một cuốn sách."

  • "Non voglio sdraiarmi adesso, preferisco fare una passeggiata al parco."

    "Tôi không muốn nằm dài bây giờ, tôi thích đi dạo trong công viên hơn."

  • "Si sono sdraiati sulla spiaggia per prendere il sole e rilassarsi."

    "Họ đã nằm dài trên bãi biển để tắm nắng và thư giãn."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che Mario si sdraiasse sul divano se fosse stanco."

    "Tôi đã nghĩ rằng Mario sẽ nằm dài trên диван nếu anh ấy mệt."

  • "Era necessario che noi ci sdraiassimo all'ombra per riposare un po'."

    "Cần thiết là chúng tôi phải nằm dài trong bóng râm để nghỉ ngơi một chút."

  • "Dubitavo che lei si sdraiasse sulla spiaggia senza mettersi la crema solare."

    "Tôi nghi ngờ rằng cô ấy sẽ nằm dài trên bãi biển mà không bôi kem chống nắng."