(Vị trí top_banner)
Hình minh họa straniero
A2
sostantivo A2 Tổng quát

straniero

/straˈnjɛːro/
người nước ngoài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "straniero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che non è originaria del luogo in cui si trova; chi proviene da un altro paese.

Ý nghĩa của "straniero" trong tiếng Việt

Người nước ngoài; đặc biệt: người nước ngoài cư trú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "straniero"

  • "È uno straniero che vive in Italia da molti anni."

    "Anh ấy là một người nước ngoài đã sống ở Ý nhiều năm."

  • "Molti stranieri visitano Roma ogni anno."

    "Nhiều người nước ngoài đến thăm Rome mỗi năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "straniero"

Đồng nghĩa

forestiero (người lạ, người từ nơi khác đến)

Trái nghĩa

Cách dùng "straniero" & Ghi chú

Cách dùng "straniero" đúng ngữ cảnh

Từ 'straniero' là một danh từ chung chỉ người nước ngoài. Cần phân biệt với các từ như 'immigrato' (người nhập cư) và 'espatriato' (người sống và làm việc ở nước ngoài).

Ngữ pháp & Chia từ "straniero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo straniero
Lo straniero è arrivato ieri.
(Người ngoại quốc đó đã đến ngày hôm qua.)
Với mạo từ xác định gli stranieri
Gli stranieri visitano l'Italia ogni anno.
(Những người ngoại quốc đến thăm nước Ý mỗi năm.)
Với mạo từ không xác định uno straniero
Ho visto uno straniero al mercato.
(Tôi đã thấy một người ngoại quốc ở chợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo straniero arrivò in città senza documenti."

    "Người lạ mặt đến thành phố mà không có giấy tờ tùy thân."

  • "La guida turistica aiutò gli stranieri a orientarsi."

    "Hướng dẫn viên du lịch đã giúp những người nước ngoài định hướng."

  • "Il passaporto è essenziale per lo straniero che viaggia."

    "Hộ chiếu là rất cần thiết cho người nước ngoài khi đi du lịch."