(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paese
A1
sostantivo A1 Địa lý, Chính trị, Xã hội

paese

/paˈeːze/
đất nước
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paese"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Porzione di territorio con caratteristiche fisiche e culturali proprie, abitata da una comunità umana che si riconosce in un’identità comune.

Ý nghĩa của "paese" trong tiếng Việt

Một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm một lãnh thổ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paese"

  • "L'Italia è un paese bellissimo."

    "Ý là một đất nước rất đẹp."

  • "Sono nato in un piccolo paese di montagna."

    "Tôi sinh ra ở một đất nước nhỏ bé trên núi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paese"

Đồng nghĩa

nazione (quốc gia) stato (nhà nước)

Cách dùng "paese" & Ghi chú

Cách dùng "paese" đúng ngữ cảnh

‘Paese’ thường được dùng để chỉ một quốc gia, quê hương, hoặc một vùng đất cụ thể có những đặc điểm văn hóa riêng biệt. Lưu ý sự khác biệt với ‘nazione’ (quốc gia) và ‘stato’ (nhà nước), dù chúng có thể được dùng thay thế nhau trong một số trường hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "paese" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il paese
Il paese è piccolo ma accogliente.
(Ngôi làng nhỏ nhưng ấm cúng.)
Với mạo từ xác định i paesi
I paesi europei sono molto diversi tra loro.
(Các quốc gia châu Âu rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un paese
Vorrei visitare un paese esotico.
(Tôi muốn đến thăm một đất nước kỳ lạ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il paese in cui sono nato è molto piccolo."

    "Ngôi làng nơi tôi sinh ra rất nhỏ."

  • "La bellezza del paese mi ha sempre affascinato."

    "Vẻ đẹp của đất nước luôn quyến rũ tôi."

  • "I paesi europei sono ricchi di storia e cultura."

    "Các quốc gia châu Âu giàu có về lịch sử và văn hóa."