(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in alto
A2
avverbio A2 Văn học, Mô tả

in alto

/in ˈalto/
trên cao
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in alto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In una posizione elevata rispetto al suolo o al livello di riferimento.

Ý nghĩa của "in alto" trong tiếng Việt

Ở trên không trung; phía trên đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in alto"

  • "L'aereo volava in alto nel cielo."

    "Máy bay bay cao trên bầu trời."

  • "Il balcone si trova in alto, al terzo piano."

    "Ban công nằm ở trên cao, trên tầng ba."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in alto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "in alto" & Ghi chú

Cách dùng "in alto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in alto' thường được sử dụng để chỉ vị trí cao so với một điểm tham chiếu. Nên phân biệt với 'sopra' (trên) vì 'in alto' nhấn mạnh độ cao hơn là sự tiếp xúc trực tiếp.

Ngữ pháp & Chia từ "in alto" (Grammatica)