(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sughero
B1
sostantivo B1 Sản xuất, Đồ uống

sughero

/ˈsuɡɡero/
nút bần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sughero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Materiale elastico e leggero che si ricava dalla corteccia della quercia da sughero e che viene utilizzato per la fabbricazione di tappi, isolanti, ecc.

Ý nghĩa của "sughero" trong tiếng Việt

Vỏ cây sồi bần, đặc biệt được sử dụng để làm nút chai và các vật chứa khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sughero"

  • "La bottiglia era chiusa con un tappo di sughero."

    "Cái chai được đóng bằng nút bần."

  • "Il sughero è un ottimo isolante termico e acustico."

    "Bần là một vật liệu cách nhiệt và cách âm tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sughero"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sughero" & Ghi chú

Cách dùng "sughero" đúng ngữ cảnh

Sughero chủ yếu đề cập đến vật liệu làm từ vỏ cây sồi bần. Nó có thể được sử dụng để chỉ nút chai (tappi di sughero) hoặc các sản phẩm khác làm từ vật liệu này. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "sughero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sughero
Il sughero è un materiale naturale.
(Nút bần là một vật liệu tự nhiên.)
Với mạo từ xác định i sugheri
I sugheri galleggiano sull'acqua.
(Những miếng bần nổi trên mặt nước.)
Với mạo từ không xác định un sughero
Ho bisogno di un sughero per la bottiglia di vino.
(Tôi cần một cái nút bần cho chai rượu vang.)