sughero
Định nghĩa & Giải nghĩa "sughero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Materiale elastico e leggero che si ricava dalla corteccia della quercia da sughero e che viene utilizzato per la fabbricazione di tappi, isolanti, ecc.
Ý nghĩa của "sughero" trong tiếng Việt
Vỏ cây sồi bần, đặc biệt được sử dụng để làm nút chai và các vật chứa khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sughero"
-
"La bottiglia era chiusa con un tappo di sughero."
"Cái chai được đóng bằng nút bần."
-
"Il sughero è un ottimo isolante termico e acustico."
"Bần là một vật liệu cách nhiệt và cách âm tuyệt vời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sughero"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sughero" & Ghi chú
Cách dùng "sughero" đúng ngữ cảnh
Sughero chủ yếu đề cập đến vật liệu làm từ vỏ cây sồi bần. Nó có thể được sử dụng để chỉ nút chai (tappi di sughero) hoặc các sản phẩm khác làm từ vật liệu này. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "sughero" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sughero |
Il sughero è un materiale naturale.
(Nút bần là một vật liệu tự nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | i sugheri |
I sugheri galleggiano sull'acqua.
(Những miếng bần nổi trên mặt nước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sughero |
Ho bisogno di un sughero per la bottiglia di vino.
(Tôi cần một cái nút bần cho chai rượu vang.)
|