(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elastico
B1
aggettivo B1 Vật liệu, Kỹ thuật

elastico

/eˈlastiko/
co giãn được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elastico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la proprietà di riprendere la forma originaria dopo essere stato allungato o deformato.

Ý nghĩa của "elastico" trong tiếng Việt

Có khả năng co giãn hoặc kéo dài được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elastico"

  • "La gomma è un materiale elastico."

    "Cao su là một vật liệu co giãn được."

  • "Questo tessuto è molto elastico e si adatta bene al corpo."

    "Loại vải này rất co giãn và ôm sát cơ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elastico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "elastico" & Ghi chú

Cách dùng "elastico" đúng ngữ cảnh

Từ 'elastico' thường được dùng để chỉ tính chất vật lý của vật liệu có khả năng co giãn. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự linh hoạt trong nghĩa bóng.

Ngữ pháp & Chia từ "elastico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato una fascia elastica per i capelli."

    "Tôi đã mua một chiếc băng đô co giãn cho tóc."

  • "I pantaloni elastici sono molto comodi."

    "Quần co giãn rất thoải mái."

  • "Questo materiale elastico è perfetto per fare i costumi da bagno."

    "Vật liệu co giãn này hoàn hảo để làm đồ bơi."