(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quercia
A2
sostantivo A2 Thực vật học, Ngôn ngữ học

quercia

/ˈkwɛrtʃa/
cây sồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quercia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Albero maestoso e longevo appartenente alla famiglia delle Fagaceae, noto per il suo legno robusto e i suoi frutti, le ghiande.

Ý nghĩa của "quercia" trong tiếng Việt

Một loại cây lớn, phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Nó tạo ra quả đấu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quercia"

  • "La quercia secolare dominava il paesaggio con la sua imponenza."

    "Cây sồi cổ thụ thống trị cảnh quan với vẻ uy nghi của nó."

  • "Le ghiande cadute dalla quercia erano un banchetto per gli scoiattoli."

    "Những quả đấu rụng từ cây sồi là một bữa tiệc cho những con sóc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quercia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "quercia" & Ghi chú

Cách dùng "quercia" đúng ngữ cảnh

“Quercia” là từ chung chỉ cây sồi. Cần lưu ý sự khác biệt giữa các loại sồi khác nhau trong tiếng Ý, ví dụ như “farnia” (sồi hè), “rovere” (sồi đá).

Ngữ pháp & Chia từ "quercia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la quercia
La quercia secolare domina il paesaggio.
(Cây sồi cổ thụ thống trị cảnh quan.)
Với mạo từ xác định le querce
Le querce del bosco sono molto alte.
(Những cây sồi trong rừng rất cao.)
Với mạo từ không xác định una quercia
Nel parco c'è una quercia molto grande.
(Trong công viên có một cây sồi rất lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La quercia secolare domina il paesaggio con la sua imponenza."

    "Cây sồi cổ thụ thống trị cảnh quan với sự hùng vĩ của nó."

  • "Il tronco della quercia è molto robusto e resistente."

    "Thân cây sồi rất chắc chắn và bền."

  • "Le ghiande della quercia sono un importante alimento per gli animali del bosco."

    "Những quả đấu của cây sồi là một nguồn thức ăn quan trọng cho các loài động vật trong rừng."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Nel bosco c'è una quercia secolare."

    "Trong khu rừng có một cây sồi cổ thụ."

  • "Abbiamo piantato un'altra quercia nel nostro giardino."

    "Chúng tôi đã trồng thêm một cây sồi khác trong vườn của mình."

  • "Ho visto una quercia gigante durante la mia escursione."

    "Tôi đã thấy một cây sồi khổng lồ trong chuyến đi bộ đường dài của mình."