tollerare
Định nghĩa & Giải nghĩa "tollerare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Permettere o sopportare qualcosa che non si approva completamente o che si considera negativo.
Ý nghĩa của "tollerare" trong tiếng Việt
Tha thứ, bỏ qua, chấp nhận (một hành vi sai trái hoặc đáng chê trách) và cho phép nó tiếp tục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tollerare"
-
"Non posso tollerare questo comportamento."
"Tôi không thể dung túng cho hành vi này."
-
"Il capo ha tollerato i suoi errori per molto tempo."
"Ông chủ đã dung túng cho những sai lầm của anh ta trong một thời gian dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tollerare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tollerare" & Ghi chú
Cách dùng "tollerare" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'tha thứ' hoặc 'chấp nhận' một hành vi sai trái. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'tollerare' (chấp nhận một cách miễn cưỡng) và 'perdonare' (tha thứ hoàn toàn).
Ngữ pháp & Chia từ "tollerare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "tollerare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | tollero |
Io tollero il rumore del traffico perché vivo in città.
(Tôi chịu đựng tiếng ồn giao thông vì tôi sống trong thành phố.)
|
| tu (bạn) | tolleri |
Tu tolleri facilmente le opinioni diverse dalle tue?
(Bạn có dễ dàng chấp nhận những ý kiến khác với ý kiến của bạn không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | tollera |
Lui tollera a malapena le critiche.
(Anh ấy hầu như không chịu đựng được những lời chỉ trích.)
|
| noi (chúng tôi) | tolleriamo |
Noi tolleriamo le imperfezioni perché nessuno è perfetto.
(Chúng tôi bỏ qua những khuyết điểm vì không ai là hoàn hảo.)
|
| voi (các bạn) | tollerate |
Voi tollerate che i bambini facciano confusione?
(Các bạn có chấp nhận việc trẻ con gây ồn ào không?)
|
| loro (họ) | tollerano |
Loro tollerano la presenza degli animali domestici in casa.
(Họ chấp nhận sự hiện diện của vật nuôi trong nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Non ho mai tollerato l'arroganza."
"Tôi chưa bao giờ dung thứ cho sự kiêu ngạo."
-
"Hanno tollerato il suo comportamento solo perché era il capo."
"Họ đã chịu đựng hành vi của anh ta chỉ vì anh ta là sếp."
-
"Avrei tollerato un piccolo errore, ma non una bugia."
"Tôi đã có thể chấp nhận một lỗi nhỏ, nhưng không phải một lời nói dối."
-
"Da bambino, tolleravo a fatica il sapore amaro delle medicine."
"Khi còn bé, tôi khó có thể chịu đựng được vị đắng của thuốc."
-
"Quando lavoravo in quell'ufficio, tolleravano a malapena i ritardi, anche di pochi minuti."
"Khi tôi làm việc ở văn phòng đó, họ hầu như không dung thứ cho sự chậm trễ, ngay cả khi chỉ vài phút."
-
"Non tolleravo che mi dicessero cosa fare, per questo litigavo spesso con i miei genitori."
"Tôi không chịu được việc bị người khác bảo phải làm gì, vì vậy tôi thường cãi nhau với bố mẹ."