(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precoce
B1
aggettivo B1 Giáo dục, Tâm lý học

precoce

/preˈkɔːtʃe/
trẻ phát triển sớm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precoce"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si manifesta o sviluppa prima del tempo normale o previsto.

Ý nghĩa của "precoce" trong tiếng Việt

(nói về trẻ em) phát triển một số khả năng hoặc xu hướng sớm hơn bình thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "precoce"

  • "Il bambino precoce mostra un'intelligenza superiore alla media."

    "Đứa trẻ phát triển sớm thể hiện trí thông minh vượt trội so với mức trung bình."

  • "Maria è una pianista precoce, ha iniziato a suonare a quattro anni."

    "Maria là một nghệ sĩ piano phát triển sớm, cô ấy bắt đầu chơi từ năm bốn tuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precoce"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "precoce" & Ghi chú

Cách dùng "precoce" đúng ngữ cảnh

Từ 'precoce' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự phát triển sớm về mặt trí tuệ, tài năng hoặc thể chất của trẻ em. Nó tương đương với 'sớm phát triển' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh vào tiềm năng và khả năng vượt trội.

Ngữ pháp & Chia từ "precoce" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La fioritura precoce di questi alberi da frutto è un segno di una primavera calda."

    "Sự nở hoa sớm của những cây ăn quả này là dấu hiệu của một mùa xuân ấm áp."

  • "I bambini precoci spesso dimostrano un'intelligenza superiore alla media."

    "Những đứa trẻ phát triển sớm thường thể hiện trí thông minh vượt trội so với mức trung bình."

  • "Le studentesse precoci hanno completato il progetto con successo."

    "Các nữ sinh viên hoàn thành sớm đã hoàn thành dự án thành công."

Vị trí của Tính từ
  • "Il bambino ha mostrato un talento precoce per la musica."

    "Đứa trẻ đã thể hiện một tài năng âm nhạc sớm."

  • "La fioritura precoce di questi alberi è un segno della primavera in arrivo."

    "Việc nở hoa sớm của những cây này là một dấu hiệu của mùa xuân đang đến."

  • "Abbiamo dovuto affrontare una crisi precoce nel nostro rapporto."

    "Chúng tôi đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng sớm trong mối quan hệ của mình."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio raccolto di fragole è precoce quest'anno, forse a causa del clima mite."

    "Vụ thu hoạch dâu tây của tôi năm nay sớm hơn, có lẽ là do khí hậu ôn hòa."

  • "La sua precoce intelligenza ha sorpreso tutti i professori della scuola."

    "Sự thông minh sớm của cô ấy đã làm ngạc nhiên tất cả các giáo viên trong trường."

  • "I nostri ciliegi hanno avuto una fioritura precoce, riempiendo il giardino di profumo."

    "Những cây anh đào của chúng tôi đã nở hoa sớm, lấp đầy khu vườn bằng hương thơm."