(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tecnico del suono
B1
sostantivo B1 Âm thanh, Kỹ thuật

tecnico del suono

/ˈtɛkniko del ˈswono/
kỹ sư âm thanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tecnico del suono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una persona specializzata nella registrazione, manipolazione e riproduzione del suono. Si occupa di microfoni, console di missaggio, altoparlanti e altri dispositivi audio.

Ý nghĩa của "tecnico del suono" trong tiếng Việt

Một người vận hành và bảo trì thiết bị âm thanh cho việc thu âm, phát sóng hoặc biểu diễn trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tecnico del suono"

  • "Il tecnico del suono ha controllato i microfoni prima del concerto."

    "Kỹ sư âm thanh đã kiểm tra micro trước buổi hòa nhạc."

  • "Abbiamo bisogno di un tecnico del suono esperto per registrare il nostro album."

    "Chúng tôi cần một kỹ sư âm thanh có kinh nghiệm để thu âm album của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tecnico del suono"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tecnico del suono" & Ghi chú

Cách dùng "tecnico del suono" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này tương đương với 'kỹ sư âm thanh' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sound designer' (thiết kế âm thanh), người tạo ra các hiệu ứng âm thanh đặc biệt cho phim, trò chơi, v.v.

Ngữ pháp & Chia từ "tecnico del suono" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tecnico del suono
Il tecnico del suono ha controllato tutti i microfoni prima del concerto.
(Người kỹ thuật viên âm thanh đã kiểm tra tất cả các micro trước buổi hòa nhạc.)
Với mạo từ xác định i tecnici del suono
I tecnici del suono sono arrivati per allestire l'attrezzatura.
(Các kỹ thuật viên âm thanh đã đến để thiết lập thiết bị.)
Với mạo từ không xác định un tecnico del suono
Stiamo cercando un tecnico del suono esperto per il nostro studio.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một kỹ thuật viên âm thanh có kinh nghiệm cho phòng thu của chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Stiamo cercando un tecnico del suono per il nostro nuovo film."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một kỹ thuật viên âm thanh cho bộ phim mới của chúng tôi."

  • "Mio fratello è diventato un tecnico del suono molto bravo."

    "Anh trai tôi đã trở thành một kỹ thuật viên âm thanh rất giỏi."

  • "Ho incontrato un tecnico del suono che lavora per la RAI."

    "Tôi đã gặp một kỹ thuật viên âm thanh làm việc cho RAI."