tecnico
Định nghĩa & Giải nghĩa "tecnico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona addetta a lavori di carattere tecnico; chi è esperto in una tecnica particolare.
Ý nghĩa của "tecnico" trong tiếng Việt
Người được thuê để chăm sóc thiết bị kỹ thuật hoặc thực hiện công việc thực tế trong phòng thí nghiệm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tecnico"
-
"Il tecnico ha riparato la lavatrice in meno di un'ora."
"Kỹ thuật viên đã sửa máy giặt trong vòng chưa đầy một giờ."
-
"Abbiamo bisogno di un tecnico specializzato per questo tipo di intervento."
"Chúng tôi cần một kỹ thuật viên chuyên về loại can thiệp này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tecnico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tecnico" & Ghi chú
Cách dùng "tecnico" đúng ngữ cảnh
Từ "tecnico" trong tiếng Ý tương đương với "kỹ thuật viên" trong tiếng Việt. Nó chỉ người có chuyên môn về một lĩnh vực kỹ thuật cụ thể. Lưu ý rằng "tecnico" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để chỉ một cái gì đó liên quan đến kỹ thuật.
Ngữ pháp & Chia từ "tecnico" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tecnico |
Il tecnico ha riparato la lavatrice.
(Người kỹ thuật viên đã sửa xong máy giặt.)
|
| Với mạo từ xác định | i tecnici |
I tecnici stanno lavorando al progetto.
(Các kỹ thuật viên đang làm việc cho dự án.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tecnico |
Abbiamo bisogno di un tecnico per riparare il computer.
(Chúng tôi cần một kỹ thuật viên để sửa máy tính.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un tecnico per riparare il computer."
"Tôi cần một kỹ thuật viên để sửa máy tính."
-
"Mio fratello è diventato un tecnico specializzato in robotica."
"Anh trai tôi đã trở thành một kỹ thuật viên chuyên về robot học."
-
"In questa azienda cercano un tecnico con esperienza nel settore dell'energia rinnovabile."
"Công ty này đang tìm kiếm một kỹ thuật viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."