(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flaccido
B1
adjective B1 Sức khỏe & Thể chất

flaccido

/ˈflattʃido/
chảy xệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flaccido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è molle, privo di tono muscolare o di elasticità.

Ý nghĩa của "flaccido" trong tiếng Việt

Mềm nhão, chảy xệ, không săn chắc hoặc khỏe mạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "flaccido"

  • "La sua pelle è diventata flaccida dopo la perdita di peso."

    "Da của anh ấy trở nên chảy xệ sau khi giảm cân."

  • "I muscoli del braccio erano flaccidi per mancanza di esercizio."

    "Các cơ ở cánh tay bị chảy xệ do thiếu tập luyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flaccido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sodo (cứng cáp, săn chắc) tonico (khỏe mạnh, có sức sống)

Cách dùng "flaccido" & Ghi chú

Cách dùng "flaccido" đúng ngữ cảnh

Từ "flaccido" thường được dùng để chỉ những thứ bị chảy xệ do mất đi độ đàn hồi. Nó có thể dùng để miêu tả da, cơ bắp, hoặc các vật thể khác.

Ngữ pháp & Chia từ "flaccido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il pane vecchio era diventato flaccido e immangiabile."

    "Bánh mì cũ đã trở nên mềm nhũn và không ăn được."

  • "Dopo la malattia, i suoi muscoli erano flaccidi e deboli."

    "Sau cơn bệnh, cơ bắp của anh ấy trở nên mềm nhũn và yếu ớt."

  • "La pelle flaccida delle braccia rivelava la sua età."

    "Làn da chảy xệ trên cánh tay tiết lộ tuổi tác của cô ấy."