(Vị trí top_banner)
Hình minh họa turista
A2
sostantivo A2 Du lịch

turista

/tuˈrista/
du khách
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "turista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che viaggia per piacere e per visitare luoghi diversi dal proprio luogo di residenza.

Ý nghĩa của "turista" trong tiếng Việt

khách du lịch, người đi du lịch

Câu ví dụ tiếng Ý với "turista"

  • "Ogni anno, milioni di turisti visitano Roma."

    "Hàng năm, hàng triệu du khách đến thăm Roma."

  • "La città è piena di turisti durante l'estate."

    "Thành phố đầy khách du lịch vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turista"

Đồng nghĩa

Cách dùng "turista" & Ghi chú

Cách dùng "turista" đúng ngữ cảnh

Từ 'turista' trong tiếng Ý tương đương với 'khách du lịch' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, danh từ này có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng có dạng giống đực và giống cái riêng (il turista, la turista).

Ngữ pháp & Chia từ "turista" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il turista
Il turista ha visitato il Colosseo.
(Người khách du lịch đã tham quan Đấu trường La Mã.)
Với mạo từ xác định i turisti
I turisti scattano molte foto.
(Những khách du lịch chụp rất nhiều ảnh.)
Với mạo từ không xác định un turista
C'è un turista che chiede informazioni.
(Có một khách du lịch đang hỏi thông tin.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il turista ha visitato il Colosseo."

    "Người khách du lịch đã tham quan Đấu trường La Mã."

  • "La turista è rimasta affascinata dalla bellezza di Firenze."

    "Nữ du khách đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của Florence."

  • "I turisti italiani amano la cucina vietnamita."

    "Những du khách người Ý yêu thích ẩm thực Việt Nam."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il turista straniero ha visitato il Colosseo."

    "Du khách nước ngoài đã tham quan Đấu trường La Mã."

  • "La turista italiana ha scattato molte foto a Venezia."

    "Nữ du khách người Ý đã chụp rất nhiều ảnh ở Venice."

  • "I turisti sono arrivati in città per le vacanze di Natale."

    "Các du khách đã đến thành phố cho kỳ nghỉ Giáng Sinh."

Danh từ số nhiều
  • "Molti turisti visitano Roma ogni anno."

    "Nhiều du khách ghé thăm Rome mỗi năm."

  • "I turisti stranieri ammirano la bellezza dell'Italia."

    "Những du khách nước ngoài ngưỡng mộ vẻ đẹp của nước Ý."

  • "Le guide turistiche sono essenziali per i turisti che non conoscono la città."

    "Hướng dẫn viên du lịch rất cần thiết cho những du khách không quen thuộc với thành phố."