(Vị trí top_banner)
Hình minh họa università
A2
sostantivo A2 Giáo dục

università

/universiˈta/
trường đại học
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "università"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Istituto di istruzione superiore che offre corsi di laurea e post-laurea in diverse discipline.

Ý nghĩa của "università" trong tiếng Việt

Một cơ sở giáo dục bậc cao cung cấp chương trình giảng dạy trong nhiều môn học thuật khác nhau và cung cấp cơ sở vật chất cho nghiên cứu; một tập hợp các trường cao đẳng hợp nhất để giảng dạy hoặc kiểm tra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "università"

  • "Ho studiato all'università di Bologna."

    "Tôi đã học tại trường đại học Bologna."

  • "L'università offre molti corsi interessanti."

    "Trường đại học cung cấp nhiều khóa học thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "università"

Đồng nghĩa

ateneo (trường đại học)

Cách dùng "università" & Ghi chú

Cách dùng "università" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'università' tương đương với 'trường đại học' trong tiếng Việt. Cần lưu ý về giống của danh từ (feminile).

Ngữ pháp & Chia từ "università" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'università
L'università di Bologna è molto antica.
(Trường đại học Bologna rất cổ kính.)
Với mạo từ xác định le università
Le università italiane offrono molti corsi di laurea.
(Các trường đại học Ý cung cấp nhiều khóa học cấp bằng.)
Với mạo từ không xác định un'università
Vorrei frequentare un'università prestigiosa.
(Tôi muốn theo học một trường đại học danh tiếng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'università di Bologna è una delle più antiche d'Europa."

    "Trường đại học Bologna là một trong những trường lâu đời nhất ở Châu Âu."

  • "Lo studente si è iscritto all'università l'anno scorso."

    "Sinh viên đó đã đăng ký vào trường đại học năm ngoái."

  • "La mia amica frequenta l'università a Roma."

    "Bạn tôi đang theo học đại học ở Rome."