sveglio
Định nghĩa & Giải nghĩa "sveglio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha prontezza di spirito, intelligenza e capacità di comprendere rapidamente.
Ý nghĩa của "sveglio" trong tiếng Việt
Nhanh chóng hiểu và phản ứng với mọi thứ; có năng lực và tỉnh táo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sveglio"
-
"È un ragazzo molto sveglio, capisce tutto al volo."
"Cậu ấy là một chàng trai rất nhanh nhẹn, hiểu mọi thứ ngay lập tức."
-
"Bisogna essere svegli per non farsi ingannare."
"Cần phải nhanh nhẹn để không bị lừa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sveglio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sveglio" & Ghi chú
Cách dùng "sveglio" đúng ngữ cảnh
Từ "sveglio" có nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lợi, tỉnh táo. Nó thường được dùng để chỉ người thông minh, có khả năng hiểu và phản ứng nhanh với mọi thứ. Cần phân biệt với "veloce" (nhanh) chỉ tốc độ.
Ngữ pháp & Chia từ "sveglio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio cane è molto sveglio e impara i comandi velocemente."
"Con chó của tôi rất lanh lợi và học các mệnh lệnh rất nhanh."
-
"La sua idea è stata sveglia e ci ha permesso di risolvere il problema."
"Ý tưởng của anh ấy/cô ấy rất thông minh và cho phép chúng tôi giải quyết vấn đề."
-
"I nostri figli sono svegli e curiosi, sempre pronti a imparare cose nuove."
"Các con của chúng tôi lanh lợi và tò mò, luôn sẵn sàng học những điều mới."