(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vigilanza
B1
sostantivo B1 Chính trị, An ninh, Tâm lý học

vigilanza

/vi.dʒiˈlan.t͡sa/
sự cảnh giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vigilanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attenzione e cura nel sorvegliare per prevenire pericoli o danni.

Ý nghĩa của "vigilanza" trong tiếng Việt

sự cảnh giác, sự thận trọng, sự canh phòng cẩn mật để phòng tránh nguy hiểm hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vigilanza"

  • "La polizia ha aumentato la vigilanza durante le festività."

    "Cảnh sát đã tăng cường cảnh giác trong suốt kỳ nghỉ lễ."

  • "È importante mantenere la vigilanza per evitare truffe."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự cảnh giác để tránh bị lừa đảo."

Cách dùng "vigilanza" & Ghi chú

Cách dùng "vigilanza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự cảnh giác' có thể mang sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. 'Vigilanza' trong tiếng Ý thường chỉ sự cảnh giác chủ động để ngăn ngừa nguy hiểm hoặc thiệt hại. Cần phân biệt với 'attenzione' (sự chú ý) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "vigilanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vigilanza
La vigilanza è essenziale per la sicurezza.
(Sự cảnh giác là điều cần thiết cho sự an toàn.)
Với mạo từ xác định le vigilanza
Le vigilanza notturne sono state aumentate.
(Các cuộc tuần tra ban đêm đã được tăng cường.)
Với mạo từ không xác định una vigilanza
È necessaria una vigilanza costante.
(Cần có sự giám sát liên tục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È necessaria una vigilanza costante per prevenire incidenti sul lavoro."

    "Cần có sự cảnh giác thường xuyên để ngăn ngừa tai nạn lao động."

  • "Il museo richiede una vigilanza particolare durante le ore notturne."

    "Bảo tàng yêu cầu sự giám sát đặc biệt vào ban đêm."

  • "Abbiamo notato una vigilanza maggiore da parte della polizia dopo l'attentato."

    "Chúng tôi nhận thấy sự cảnh giác cao hơn từ phía cảnh sát sau vụ tấn công."