vigilanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "vigilanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attenzione e cura nel sorvegliare per prevenire pericoli o danni.
Ý nghĩa của "vigilanza" trong tiếng Việt
sự cảnh giác, sự thận trọng, sự canh phòng cẩn mật để phòng tránh nguy hiểm hoặc khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vigilanza"
-
"La polizia ha aumentato la vigilanza durante le festività."
"Cảnh sát đã tăng cường cảnh giác trong suốt kỳ nghỉ lễ."
-
"È importante mantenere la vigilanza per evitare truffe."
"Điều quan trọng là phải duy trì sự cảnh giác để tránh bị lừa đảo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vigilanza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vigilanza" & Ghi chú
Cách dùng "vigilanza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự cảnh giác' có thể mang sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. 'Vigilanza' trong tiếng Ý thường chỉ sự cảnh giác chủ động để ngăn ngừa nguy hiểm hoặc thiệt hại. Cần phân biệt với 'attenzione' (sự chú ý) mang nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "vigilanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vigilanza |
La vigilanza è essenziale per la sicurezza.
(Sự cảnh giác là điều cần thiết cho sự an toàn.)
|
| Với mạo từ xác định | le vigilanza |
Le vigilanza notturne sono state aumentate.
(Các cuộc tuần tra ban đêm đã được tăng cường.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vigilanza |
È necessaria una vigilanza costante.
(Cần có sự giám sát liên tục.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È necessaria una vigilanza costante per prevenire incidenti sul lavoro."
"Cần có sự cảnh giác thường xuyên để ngăn ngừa tai nạn lao động."
-
"Il museo richiede una vigilanza particolare durante le ore notturne."
"Bảo tàng yêu cầu sự giám sát đặc biệt vào ban đêm."
-
"Abbiamo notato una vigilanza maggiore da parte della polizia dopo l'attentato."
"Chúng tôi nhận thấy sự cảnh giác cao hơn từ phía cảnh sát sau vụ tấn công."