venerabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "venerabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che merita venerazione, rispetto profondo per le sue qualità morali, spirituali o per la sua età.
Ý nghĩa của "venerabile" trong tiếng Việt
Đáng kính trọng; đáng ngưỡng mộ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "venerabile"
-
"Un uomo venerabile per la sua saggezza e bontà."
"Một người đáng kính trọng vì sự khôn ngoan và lòng tốt của mình."
-
"La venerabile tradizione del tè in Giappone."
"Truyền thống trà đáng kính trọng ở Nhật Bản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venerabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "venerabile" & Ghi chú
Cách dùng "venerabile" đúng ngữ cảnh
Il termine 'venerabile' si riferisce a qualcuno o qualcosa che suscita un profondo rispetto e ammirazione, spesso per ragioni morali, spirituali o per l'età. In italiano, come in vietnamita, si usa per persone o cose che meritano onore e riverenza.
Ngữ pháp & Chia từ "venerabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel venerabile sacerdote ha dedicato la sua vita ai poveri."
"Vị linh mục đáng kính kia đã hiến dâng cuộc đời mình cho người nghèo."
-
"Questi venerabili anziani rappresentano la saggezza del villaggio."
"Những người già đáng kính này đại diện cho sự khôn ngoan của ngôi làng."
-
"Ho visto quel venerabile tempio durante il mio viaggio in Giappone."
"Tôi đã thấy ngôi đền đáng kính kia trong chuyến đi Nhật Bản của mình."
-
"Il maestro Rossi è più venerabile del suo predecessore, grazie alla sua dedizione all'insegnamento."
"Thầy Rossi đáng kính hơn người tiền nhiệm của mình, nhờ vào sự cống hiến cho việc giảng dạy."
-
"Tra tutti i membri del consiglio, l'anziano signor Bianchi è il più venerabile, avendo dedicato la sua vita al servizio della comunità."
"Trong tất cả các thành viên hội đồng, ông Bianchi lớn tuổi là người đáng kính nhất, vì đã cống hiến cả cuộc đời để phục vụ cộng đồng."
-
"La figura di Madre Teresa di Calcutta è venerabilissima e universalmente riconosciuta per la sua opera di carità."
"Hình tượng Mẹ Teresa Calcutta rất đáng kính và được công nhận trên toàn thế giới vì công việc từ thiện của bà."