vetro
/ˈvɛtro/
tấm kính
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vetro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Materiale trasparente, duro e fragile, ottenuto fondendo ad alta temperatura silice, soda e calce.
Ý nghĩa của "vetro" trong tiếng Việt
Một tấm kính đơn trong cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vetro"
-
"Ho rotto il vetro della finestra."
"Tôi đã làm vỡ tấm kính cửa sổ."
-
"Questo tavolo ha un piano di vetro."
"Cái bàn này có mặt bằng kính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vetro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vetro" & Ghi chú
Cách dùng "vetro" đúng ngữ cảnh
Từ 'vetro' thường được dùng để chỉ tấm kính đơn hoặc vật liệu kính nói chung. Cần phân biệt với 'finestra' (cửa sổ) là toàn bộ khung cửa có kính.
Ngữ pháp & Chia từ "vetro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vetro |
Il vetro della finestra è rotto.
(Kính cửa sổ bị vỡ.)
|
| Với mạo từ xác định | i vetri |
I vetri delle finestre sono puliti.
(Các tấm kính cửa sổ đã được lau sạch.)
|
| Với mạo từ không xác định | un vetro |
Ho bisogno di un vetro nuovo per la finestra.
(Tôi cần một tấm kính mới cho cửa sổ.)
|